Nhận định Ashdod vs Maccabi Bnei Raina - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.68
Ashdod thắng
7.4/10
Kèo 1X2
11.68
7.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.37
3.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMaccabi B
xGAshdod: 1.3Maccabi Bnei Raina: 0.8
Kiểm soát bóngAshdod: 60%Maccabi Bnei Raina: 40%
Tổng số cú sútAshdod: 17Maccabi Bnei Raina: 7
Sút trúng đíchAshdod: 4Maccabi Bnei Raina: 2
Sút trượtAshdod: 6Maccabi Bnei Raina: 3
Phạt gócAshdod: 4Maccabi Bnei Raina: 3
Thẻ vàngAshdod: 1Maccabi Bnei Raina: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Maccabi B
Bàn thắng kỳ vọngAshdod: 1.06Maccabi Bnei Raina: 0.72
Tổng bàn thắngAshdod: 2.9Maccabi Bnei Raina: 2.4
Bàn thắng ghi đượcAshdod: 1.1Maccabi Bnei Raina: 0.5
Bàn thuaAshdod: 1.8Maccabi Bnei Raina: 1.9
Kiểm soát bóngAshdod: 45%Maccabi Bnei Raina: 43%
Tổng số cú sútAshdod: 13.7Maccabi Bnei Raina: 8
Sút trúng đíchAshdod: 3.8Maccabi Bnei Raina: 2.6
Sút trượtAshdod: 5.3Maccabi Bnei Raina: 3.7
Phạm lỗiAshdod: 11.9Maccabi Bnei Raina: 11.7
Phạt gócAshdod: 3.5Maccabi Bnei Raina: 3.7
Việt vịAshdod: 2Maccabi Bnei Raina: 1.4
Thẻ vàngAshdod: 3.1Maccabi Bnei Raina: 2.8
Tổng số đường chuyềnAshdod: 362Maccabi Bnei Raina: 350
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maccabi B
ThắngAshdod: 1Maccabi Bnei Raina: 2
Trên 1.5 bànAshdod: 8Maccabi Bnei Raina: 7
Trên 2.5 bànAshdod: 5Maccabi Bnei Raina: 5
Trên 3.5 bànAshdod: 3Maccabi Bnei Raina: 3
Cả hai đội ghi bànAshdod: 6Maccabi Bnei Raina: 2
Thắng bất ngờAshdod: 0Maccabi Bnei Raina: 1
Thua bất ngờAshdod: 0Maccabi Bnei Raina: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
17 thg 1, 26
Maccabi Bnei Raina0
Ashdod0
04 thg 10, 25
Ashdod2
Maccabi Bnei Raina0
16 thg 3, 25
Maccabi Bnei Raina1
Ashdod1
25 thg 2, 25
Ashdod1
Maccabi Bnei Raina3
15 thg 2, 25
Maccabi Bnei Raina1
Ashdod4
09 thg 11, 24
Ashdod1
Maccabi Bnei Raina2
30 thg 1, 24
Ashdod1
Maccabi Bnei Raina0
02 thg 12, 23
Maccabi Bnei Raina0
Ashdod0
14 thg 1, 23
Ashdod3
Maccabi Bnei Raina0
08 thg 12, 22
Ashdod0
Maccabi Bnei Raina1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 58-25 | 59 |
| 2 |
|
26 | 61-29 | 57 |
| 3 |
|
26 | 55-32 | 49 |
| 4 |
|
26 | 46-26 | 49 |
| 5 |
|
26 | 50-28 | 42 |
| 6 |
|
26 | 41-36 | 37 |
| 7 |
|
26 | 45-55 | 35 |
| 8 |
|
26 | 27-35 | 32 |
| 9 |
|
26 | 37-46 | 27 |
| 10 |
|
26 | 31-44 | 25 |
| 11 |
|
25 | 32-50 | 23 |
| 12 |
|
26 | 22-37 | 21 |
| 13 |
|
25 | 32-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 17-59 | 12 |
Championship round
Relegation Round