Bsk Bijelo Brdo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bsk B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:45 Sắp diễn ra |
HNK Cibalia
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:30 Kết thúc |
Bsk B
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Karlovac
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.9/10 |
10:30 Kết thúc |
Dubrava
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Bsk B
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
06:45 Kết thúc |
Rudes
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Croatia Z
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Zrinski J
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
6/10 |
06:45 Kết thúc |
Bijelo Brdo
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Hrvace
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Osijek II
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Zapresic
4
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
1.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bsk Bijelo Brdo
Bạn đang tìm nhận định Bsk Bijelo Brdo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bsk Bijelo Brdo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Bsk Bijelo Brdo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First NL, Bsk Bijelo Brdo đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Bsk Bijelo Brdo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bsk Bijelo Brdo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 14 | 26 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 2 | 8 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 10 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 19 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.4 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 1 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 8 | 12 |



