Nhận định Dubrava vs Bijelo Brdo - 7 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.51
7.5/10
Kèo 1X2
12.95
2.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.51
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.73
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.98
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBijelo Brdo
Kiểm soát bóngDubrava: 49%Bijelo Brdo: 51%
Tổng số cú sútDubrava: 6Bijelo Brdo: 7
Sút trúng đíchDubrava: 3Bijelo Brdo: 2
Sút trượtDubrava: 2Bijelo Brdo: 4
Phạt gócDubrava: 4Bijelo Brdo: 4
Thẻ vàngDubrava: 2Bijelo Brdo: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Bijelo Brdo
Tổng bàn thắngDubrava: 3.3Bijelo Brdo: 1.6
Bàn thắng ghi đượcDubrava: 1.3Bijelo Brdo: 0.7
Bàn thuaDubrava: 2Bijelo Brdo: 0.9
Kiểm soát bóngDubrava: 47%Bijelo Brdo: 49%
Tổng số cú sútDubrava: 7.6Bijelo Brdo: 7.8
Sút trúng đíchDubrava: 4.6Bijelo Brdo: 3.1
Sút trượtDubrava: 3Bijelo Brdo: 4.7
Phạt gócDubrava: 6Bijelo Brdo: 5.1
Thẻ vàngDubrava: 2.2Bijelo Brdo: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bijelo Brdo
ThắngDubrava: 3Bijelo Brdo: 2
Trên 1.5 bànDubrava: 9Bijelo Brdo: 5
Trên 2.5 bànDubrava: 7Bijelo Brdo: 2
Trên 3.5 bànDubrava: 4Bijelo Brdo: 1
Cả hai đội ghi bànDubrava: 7Bijelo Brdo: 2
Thắng bất ngờDubrava: 0Bijelo Brdo: 0
Thua bất ngờDubrava: 0Bijelo Brdo: 0
Đối đầu
6
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
07 thg 4, 26
Dubrava Zagreb1
Bsk Bijelo Brdo2
29 thg 11, 25
Bsk Bijelo Brdo0
Dubrava Zagreb0
17 thg 9, 25
Dubrava Zagreb1
Bsk Bijelo Brdo0
30 thg 5, 25
Bsk Bijelo Brdo2
Dubrava Zagreb1
09 thg 11, 24
Bsk Bijelo Brdo1
Dubrava Zagreb1
31 thg 8, 24
Dubrava Zagreb3
Bsk Bijelo Brdo0
17 thg 5, 24
Dubrava Zagreb4
Bsk Bijelo Brdo0
01 thg 12, 23
Dubrava Zagreb2
Bsk Bijelo Brdo1
16 thg 9, 23
Bsk Bijelo Brdo1
Dubrava Zagreb1
25 thg 3, 23
Dubrava Zagreb1
Bsk Bijelo Brdo2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 46-28 | 62 |
| 2 |
|
32 | 50-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 41-25 | 57 |
| 4 |
|
32 | 40-35 | 54 |
| 5 |
|
32 | 37-45 | 44 |
| 6 |
|
32 | 30-29 | 42 |
| 7 |
|
32 | 39-42 | 42 |
| 8 |
|
32 | 28-37 | 37 |
| 9 |
|
32 | 35-46 | 36 |
| 10 |
|
32 | 37-41 | 35 |
| 11 |
|
32 | 33-41 | 32 |
| 12 |
|
32 | 31-46 | 32 |
Promotion - HNL
Prva NL (Relegation)
Relegation - Druga NL