Nhận định Bsk Bijelo Brdo vs Jarun - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.68
Ít nhất một đội không ghi bàn
7.5/10
Kèo 1X2
X21.92
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.68
7.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.49
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJarun
Kiểm soát bóngBsk Bijelo Brdo: 58%Jarun: 42%
Tổng số cú sútBsk Bijelo Brdo: 8Jarun: 5
Sút trúng đíchBsk Bijelo Brdo: 2Jarun: 2
Sút trượtBsk Bijelo Brdo: 5Jarun: 2
Phạt gócBsk Bijelo Brdo: 5Jarun: 2
Thẻ vàngBsk Bijelo Brdo: 2Jarun: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Jarun
Tổng bàn thắngBsk Bijelo Brdo: 1.3Jarun: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBsk Bijelo Brdo: 0.5Jarun: 1.4
Bàn thuaBsk Bijelo Brdo: 0.8Jarun: 1.1
Kiểm soát bóngBsk Bijelo Brdo: 48%Jarun: 44%
Tổng số cú sútBsk Bijelo Brdo: 7Jarun: 6.8
Sút trúng đíchBsk Bijelo Brdo: 2.1Jarun: 3.8
Sút trượtBsk Bijelo Brdo: 4.9Jarun: 3
Phạt gócBsk Bijelo Brdo: 4.3Jarun: 3.9
Thẻ vàngBsk Bijelo Brdo: 3Jarun: 1.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jarun
ThắngBsk Bijelo Brdo: 2Jarun: 4
Trên 1.5 bànBsk Bijelo Brdo: 4Jarun: 7
Trên 2.5 bànBsk Bijelo Brdo: 1Jarun: 5
Trên 3.5 bànBsk Bijelo Brdo: 0Jarun: 4
Cả hai đội ghi bànBsk Bijelo Brdo: 3Jarun: 4
Thắng bất ngờBsk Bijelo Brdo: 0Jarun: 0
Thua bất ngờBsk Bijelo Brdo: 0Jarun: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Bsk Bijelo Brdo1
Jarun0
22 thg 11, 25
Jarun2
Bsk Bijelo Brdo2
13 thg 9, 25
Bsk Bijelo Brdo2
Jarun0
26 thg 4, 25
Jarun0
Bsk Bijelo Brdo5
15 thg 2, 25
Jarun0
Bsk Bijelo Brdo1
22 thg 9, 24
Bsk Bijelo Brdo0
Jarun2
23 thg 3, 24
Jarun1
Bsk Bijelo Brdo3
23 thg 2, 24
Jarun2
Bsk Bijelo Brdo2
30 thg 9, 23
Bsk Bijelo Brdo0
Jarun0
29 thg 4, 23
Bsk Bijelo Brdo1
Jarun2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 46-28 | 62 |
| 2 |
|
32 | 50-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 41-25 | 57 |
| 4 |
|
32 | 40-35 | 54 |
| 5 |
|
32 | 37-45 | 44 |
| 6 |
|
32 | 30-29 | 42 |
| 7 |
|
32 | 39-42 | 42 |
| 8 |
|
32 | 28-37 | 37 |
| 9 |
|
32 | 35-46 | 36 |
| 10 |
|
32 | 37-41 | 35 |
| 11 |
|
32 | 33-41 | 32 |
| 12 |
|
32 | 31-46 | 32 |
Promotion - HNL
Prva NL (Relegation)
Relegation - Druga NL