1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Drogheda United
Drogheda United

Drogheda United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.03m
KEY INSIGHT Drogheda United bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Drogheda United không nhận thẻ đỏ trong 24 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDD
101 Trận đấu đã nhận định
62.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Drogheda U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Galway U
Galway United
0 : 0
Drogheda United
Drogheda U
2.07
3.4
3.6

1

2.07

U3.5

1.3

YES

1.76

U3.5

1.3
6.6/10

15:00

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
0 : 0
Shamrock Rovers
Shamrock red card
4.1
3.4
2.02

1X

1.84

O1.5

1.3

YES

1.79

O1.5

1.3
8/10

14:45

Kết thúc
red card Sligo Rovers
Sligo Rovers
2 : 2
Drogheda U
Drogheda U
2.75
3.25
2.5

1

2.75

O1.5

1.28

YES

1.66

O1.5

1.28
5/10

14:45

Kết thúc
Dundalk
Dundalk
1 : 2
Drogheda U
Drogheda U
1.64
3.85
5.1

X2

2.25

O2.5

1.7

YES

1.72

O2.5

1.7
3.4/10

14:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
0 : 2
Bohemians
Bohemians
4.35
3.55
1.78

1X

2.05

O1.5

1.26

YES

1.74

O1.5

1.26
7.4/10

14:45

Kết thúc
Derry City
Derry City
2 : 0
Drogheda U
Drogheda U
1.57
4
5.9

X2

2.47

O1.5

1.29

YES

1.95

O1.5

1.29
4.3/10

14:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
2 : 2
Shelbourne
Shelbourne
3.9
3.35
1.98

2

1.98

U3.5

1.31

YES

1.78

X2

1.27
8.8/10

14:45

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
2 : 0
Drogheda United
Drogheda U
1.4
4.6
7.8

1

1.4

O1.5

1.26

NO

1.75

1

1.4
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Drogheda United

Bạn đang tìm nhận định Drogheda United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Drogheda United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Drogheda United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Drogheda United đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Drogheda United đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.08 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Drogheda United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.03m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Drogheda United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Drogheda United chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng336
Hòa639
Thua4711
Bàn thắng ghi được141731
Bàn thắng để thủng lưới162743
Trung bình ghi bàn1.11.31.2
Trung bình thủng lưới1.22.11.7
Giữ sạch lưới617
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 3
66.67% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 12 G
4-2-3-1 9 G
3-4-1-2 2 G
3-5-2 1 G
58 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
20 Trận
Tài 1.5 31%
8 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Keeley
C. Keeley
28 DEF 6.97
K. Cruise
K. Cruise
21 DEF 6.95
W. Davis
W. Davis
20 FWD 6.93
B. Kavanagh
B. Kavanagh
25 FWD 6.86
E. Agbaje
E. Agbaje
21 DEF 6.77
Ethan O'Brien
Ethan O'Brien
24 MID 6.76
C. O'Connor
C. O'Connor
- MID 6.70
K. Ancelin
K. Ancelin
22 FWD 6.70
F. Talley
F. Talley
23 GK 6.68
Leo Burney
Leo Burney
24 - 6.68
M. Doyle
M. Doyle
27 MID 6.66
S. Farrell
S. Farrell
25 MID 6.65
J. Bucknor
J. Bucknor
23 DEF 6.62
C. Kane
C. Kane
27 DEF 6.61
T. Oluwa
T. Oluwa
24 FWD 6.61
L. Dennison
L. Dennison
29 GK 6.60
J. Godden
J. Godden
22 FWD 6.59
R. Brennan
R. Brennan
34 MID 6.58
A. Quinn
A. Quinn
23 DEF 6.55
S. McGrath
S. McGrath
17 MID 6.50
D. Kareem
D. Kareem
19 FWD 6.46
A. Bates
A. Bates
24 MID 6.45
L. Burney
L. Burney
23 DEF 6.42
R. Markey
R. Markey
20 FWD 6.20
J. Bolger
J. Bolger
25 DEF 6.05