El Gouna FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
El Gouna FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Pharco
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
El Gouna FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U1.5 |
NO |
1 |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Future FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Ghazl M
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
El Gouna FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Al Masry
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
10:00 Kết thúc |
El Gouna
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Wadi Degla
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
El Gouna
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
14:30 Kết thúc |
El Ismaily
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược El Gouna FC
Bạn đang tìm nhận định El Gouna FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho El Gouna FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của El Gouna FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, El Gouna FC đã ghi nhận 7 trận thắng, 13 trận hòa và 5 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, El Gouna FC đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.80 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
El Gouna FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định El Gouna FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 8 | 5 | 13 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 7 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.8 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.5 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 7 | 12 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ahmed Massoud
|
34 | GK | 7.30 |
|
Nour El Sayed
|
41 | MID | 7.21 |
|
Kim Han-Seo
|
22 | MID | 7.05 |
|
M. Metawea
|
22 | DEF | 7.03 |
|
Abdel Gawad Taalab
|
23 | DEF | 6.99 |
|
Saber El Shimi
|
32 | DEF | 6.98 |
|
Mohamed Alaa
|
26 | GK | 6.98 |
|
Mohamed El Nahass
|
23 | FWD | 6.95 |
|
Ahmed Belya
|
25 | DEF | 6.87 |
|
Omar El Gazar
|
21 | MID | 6.86 |
|
Ahmed Abdel Rasoul
|
30 | DEF | 6.85 |
|
Khaled Ahmed
|
22 | DEF | 6.81 |
|
Abdallah El Saeed
|
24 | DEF | 6.80 |
|
Alieu Jatta
|
30 | DEF | 6.80 |
|
Adham Karim
|
18 | MID | 6.78 |
|
H. Ibrahim
|
23 | MID | 6.74 |
|
Belal El Sayed
|
25 | MID | 6.68 |
|
Mahmoud Hassouna
|
28 | MID | 6.66 |
|
A. Randrianantenaina
|
24 | FWD | 6.65 |
|
Mohamed Emad
|
24 | MID | 6.65 |
|
Reda Salah
|
27 | MID | 6.63 |
|
Marwan Mohsen
|
36 | FWD | 6.63 |
|
Ali El Zahdi
|
29 | FWD | 6.62 |
|
Ahmed Gamal
|
23 | MID | 6.59 |
|
Ahmed Refaat
|
25 | FWD | 6.56 |
|
Alpha Turay
|
20 | MID | 6.53 |
|
Ali Id Hammou
|
28 | DEF | 6.50 |
|
T. Ojo
|
22 | MID | 6.49 |
|
Mohamed Mahmoud
|
27 | MID | 6.49 |



