icon back

Ismaily SC

Ismaily SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.70m
KEY INSIGHT Ismaily SC có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất
TREND Ismaily SC không thắng trong 9 trận gần nhất
TREND Ismaily SC để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLL
125 Trận đấu đã nhận định
69.6% Tỷ lệ dự đoán chính xác

El Ismaily Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.52
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Bitti
Al Masry
Al Masry
2 : 0
El Ismaily
El Ismaily
1.63
3.6
6.6

1

1.63

U2.5

1.62

NO

1.6

1

1.63
5.7/10

15:30

Bitti
El Ismaily
El Ismaily
1 : 2
El Gouna
El Gouna
3.4
2.75
2.75

2

2.75

U2.5

1.35

NO

1.52

X2

1.37
6.6/10

15:30

Bitti
Ceramica
Ceramica Cleopatra
1 : 1
Ismaily SC
El Ismaily
1.55
3.75
7.1

1

1.55

U2.5

1.62

NO

1.57

1

1.55
4.4/10

15:30

Bitti
El Ismaily
El Ismaily
1 : 2
Wadi Degla
Wadi Degla
5.45
3.05
2.1

2

2.1

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
5.2/10

11:00

Bitti
Al Ahly
Al Ahly
2 : 0
El Ismaily
El Ismaily
1.25
5.2
13

1

1.25

U3.5

1.33

NO

1.44

1

1.25
10/10

14:00

Bitti
red card Modern Sport
Modern Sport
1 : 0
El Ismaily
El Ismaily
2.1
2.95
4.9

1

2.1

U2.5

1.39

NO

1.52

U2.5

1.39
6.5/10

14:00

Bitti
El Ismaily
El Ismaily
1 : 2
El Mokawloon
El Mokawloon red card
3.8
2.72
2.5

2

2.5

U2.5

1.35

NO

1.53

U2.5

1.35
6.7/10

14:00

Bitti
El Ismaily
El Ismaily
1 : 2
Wadi Degla
Wadi Degla
4.6
3.25
1.95

2

1.95

U2.5

1.41

NO

1.51

U2.5

1.41
5.2/10

14:00

Bitti
red card National
National Bank of Egypt
0 : 0
Ismaily SC
El Ismaily
1.61
3.75
6.5

X2

2.37

O1.5

1.4

NO

1.56

O1.5

1.4
3/10

01:00

Bitti
Ismaily
Ismaily SC
1 : 1
El Sharqia Dokhan
Sharqia D
2.26
2.88
3

1X

1.33

U2.5

1.61

NO

1.8

U2.5

1.61
4.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Ismaily SC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 125 trận đấu có sự tham gia của Ismaily SC với tỷ lệ trúng 69.6% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng213
Hòa112
Thua7714
Bàn thắng ghi được9211
Bàn thắng để thủng lưới161026
Trung bình ghi bàn0.90.20.6
Trung bình thủng lưới1.61.11.4
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 6
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 13 G
4-4-2 3 G
4-2-3-1 2 G
5-4-1 1 G
52 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 42%
8 Trận
Tài 1.5 11%
2 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mohamed Ammar
Mohamed Ammar
26 DEF 7.15
Mohamed Nasr
Mohamed Nasr
25 DEF 7.13
Abdallah Gamal
Abdallah Gamal
22 GK 6.92
A. Ayman
A. Ayman
- DEF 6.83
Abdel Karim Shehata
Abdel Karim Shehata
22 DEF 6.77
Abdallah  Mohamed
Abdallah Mohamed
22 DEF 6.75
Abdel Rahman El Dah
Abdel Rahman El Dah
26 MID 6.74
Khalied Alnabrisi
Khalied Alnabrisi
22 FWD 6.69
Abdel Katkout
Abdel Katkout
20 MID 6.68
Hartmut von Kameke
Hartmut von Kameke
- MID 6.67
Omar El Kot
Omar El Kot
20 FWD 6.66
Mohamed Wagdi
Mohamed Wagdi
23 FWD 6.65
Ibrahim Abdel Aal
Ibrahim Abdel Aal
20 MID 6.63
Mohamed Ihab
Mohamed Ihab
22 DEF 6.62
Ali Omar El Malawany
Ali Omar El Malawany
26 MID 6.62
Mohamed Hassan
Mohamed Hassan
32 MID 6.59
Anwar Abdelsalam
Anwar Abdelsalam
19 FWD 6.57
Ibrahim El Nagaawy
Ibrahim El Nagaawy
17 FWD 6.52
Mohamed Khatary
Mohamed Khatary
21 MID 6.51
Mohamed Abdel Samiae
Mohamed Abdel Samiae
25 MID 6.51
E. Traoré
E. Traoré
29 MID 6.50
Hatem Mohamed Sukar
Hatem Mohamed Sukar
24 DEF 6.50
Ahmed Abdel Moneim
Ahmed Abdel Moneim
38 GK 6.43
Amr El Saeed
Amr El Saeed
22 FWD 6.43
Mohamed Zidan
Mohamed Zidan
24 FWD 6.40
Marwan Hamdi
Marwan Hamdi
24 MID 6.39
Nader Farag
Nader Farag
24 FWD 6.34
Hassan  Saber
Hassan Saber
20 FWD 6.34
Hassan Mansour
Hassan Mansour
21 DEF 6.23