Eskilstuna United W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Eskilstun
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Eskilstun
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
1.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Brommapoj
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Norrkoping W
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Vaxjo
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Eskilstun
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Eskilstun
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
3/10 |
09:00 Kết thúc |
Eskilstun
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1/10 |
01:00 Kết thúc |
Eskilstun
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Kalmar
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Eskilstun
4
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
1.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Eskilstuna United W
Bạn đang tìm nhận định Eskilstuna United W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Eskilstuna United W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 12 trận đấu có sự tham gia của Eskilstuna United W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Damallsvenskan, Eskilstuna United W đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Eskilstuna United W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €135Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Eskilstuna United W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 3 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 3 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Rappole
|
23 | MID | 8.60 |
|
W. Öhman
|
26 | MID | 8.20 |
|
R. Combs
|
22 | DEF | 7.90 |
|
M. Wilhelm
|
25 | GK | 7.20 |
|
S. van den Bulk
|
36 | DEF | 7.20 |
|
H. Ragney
|
30 | MID | 7.20 |
|
L. Prambrant
|
26 | MID | 7.20 |
|
K. Ito
|
29 | DEF | 6.90 |
|
E. Schampi
|
23 | DEF | 6.90 |
|
G. Rennie
|
24 | MID | 6.90 |
|
M. Wiklander
|
22 | MID | 6.70 |
|
F. Rogic
|
32 | FWD | 6.50 |
|
B. Sember
|
22 | MID | 6.50 |
|
J. Barth
|
26 | DEF | 6.50 |
|
V. Ollonqvist
|
22 | FWD | 6.30 |







