Nhận định Gyori ETO FC vs Ferencvarosi TC - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.44
Ferencvarosi TC thắng hoặc hòa
3.7/10
Kèo 1X2
22.50
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.66
2.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFerencvarosi
xGGyori ETO FC: 1.05Ferencvarosi TC: 1.29
Kiểm soát bóngGyori ETO FC: 51%Ferencvarosi TC: 49%
Tổng số cú sútGyori ETO FC: 11Ferencvarosi TC: 10
Sút trúng đíchGyori ETO FC: 3Ferencvarosi TC: 3
Sút trượtGyori ETO FC: 4Ferencvarosi TC: 3
Phạt gócGyori ETO FC: 4Ferencvarosi TC: 3
Thẻ vàngGyori ETO FC: 2Ferencvarosi TC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ferencvarosi
Bàn thắng kỳ vọngGyori ETO FC: 1.32Ferencvarosi TC: 1.59
Tổng bàn thắngGyori ETO FC: 3Ferencvarosi TC: 3.1
Bàn thắng ghi đượcGyori ETO FC: 2.1Ferencvarosi TC: 2.2
Bàn thuaGyori ETO FC: 0.9Ferencvarosi TC: 0.9
Kiểm soát bóngGyori ETO FC: 59%Ferencvarosi TC: 55%
Tổng số cú sútGyori ETO FC: 15.2Ferencvarosi TC: 13.4
Sút trúng đíchGyori ETO FC: 5.3Ferencvarosi TC: 5.9
Sút trượtGyori ETO FC: 6.6Ferencvarosi TC: 4.6
Phạm lỗiGyori ETO FC: 10Ferencvarosi TC: 12.6
Phạt gócGyori ETO FC: 8.2Ferencvarosi TC: 5.8
Việt vịGyori ETO FC: 3.1Ferencvarosi TC: 2.4
Thẻ vàngGyori ETO FC: 2.38Ferencvarosi TC: 1.8
Tổng số đường chuyềnGyori ETO FC: 461Ferencvarosi TC: 430
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ferencvarosi
ThắngGyori ETO FC: 8Ferencvarosi TC: 8
Trên 1.5 bànGyori ETO FC: 7Ferencvarosi TC: 10
Trên 2.5 bànGyori ETO FC: 6Ferencvarosi TC: 6
Trên 3.5 bànGyori ETO FC: 4Ferencvarosi TC: 4
Cả hai đội ghi bànGyori ETO FC: 6Ferencvarosi TC: 5
Thắng bất ngờGyori ETO FC: 0Ferencvarosi TC: 0
Thua bất ngờGyori ETO FC: 0Ferencvarosi TC: 0
Đối đầu
6
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
22 thg 4, 26
Ferencvarosi TC2
Gyori ETO FC2
19 thg 4, 26
Gyori ETO FC1
Ferencvarosi TC0
25 thg 1, 26
Ferencvarosi TC1
Gyori ETO FC3
28 thg 9, 25
Gyori ETO FC0
Ferencvarosi TC2
24 thg 5, 25
Gyori ETO FC1
Ferencvarosi TC2
02 thg 3, 25
Ferencvarosi TC2
Gyori ETO FC2
27 thg 2, 25
Gyori ETO FC3
Ferencvarosi TC4
27 thg 10, 24
Gyori ETO FC1
Ferencvarosi TC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 64-30 | 66 |
| 2 |
|
32 | 64-31 | 65 |
| 3 |
|
32 | 60-45 | 50 |
| 4 |
|
32 | 49-40 | 50 |
| 5 |
|
32 | 49-40 | 48 |
| 6 |
|
32 | 41-41 | 45 |
| 7 |
|
32 | 47-55 | 40 |
| 8 |
|
32 | 36-48 | 40 |
| 9 |
|
32 | 45-55 | 39 |
| 10 |
|
32 | 53-60 | 37 |
| 11 |
|
32 | 38-62 | 28 |
| 12 |
|
32 | 29-68 | 21 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - NB II.