Nhận định Ferencvarosi TC vs Paks - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.48
Ferencvarosi TC thắng
5.1/10
Kèo 1X2
11.48
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.25
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPaks
xGFerencvarosi TC: 1.67Paks: 0.8
Kiểm soát bóngFerencvarosi TC: 66%Paks: 34%
Tổng số cú sútFerencvarosi TC: 13Paks: 6
Sút trúng đíchFerencvarosi TC: 6Paks: 2
Sút trượtFerencvarosi TC: 4Paks: 2
Phạt gócFerencvarosi TC: 4Paks: 2
Thẻ vàngFerencvarosi TC: 1Paks: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Paks
Bàn thắng kỳ vọngFerencvarosi TC: 1.48Paks: 1.54
Tổng bàn thắngFerencvarosi TC: 3.1Paks: 3.4
Bàn thắng ghi đượcFerencvarosi TC: 2Paks: 1.6
Bàn thuaFerencvarosi TC: 1.1Paks: 1.8
Kiểm soát bóngFerencvarosi TC: 53%Paks: 48%
Tổng số cú sútFerencvarosi TC: 13Paks: 12.4
Sút trúng đíchFerencvarosi TC: 6Paks: 5.2
Sút trượtFerencvarosi TC: 4.5Paks: 4.3
Phạm lỗiFerencvarosi TC: 13.5Paks: 15.2
Phạt gócFerencvarosi TC: 4.5Paks: 6.3
Việt vịFerencvarosi TC: 2.4Paks: 1.7
Thẻ vàngFerencvarosi TC: 1.8Paks: 2.33
Tổng số đường chuyềnFerencvarosi TC: 410Paks: 329
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paks
ThắngFerencvarosi TC: 6Paks: 3
Trên 1.5 bànFerencvarosi TC: 9Paks: 8
Trên 2.5 bànFerencvarosi TC: 6Paks: 5
Trên 3.5 bànFerencvarosi TC: 5Paks: 3
Cả hai đội ghi bànFerencvarosi TC: 5Paks: 6
Thắng bất ngờFerencvarosi TC: 0Paks: 0
Thua bất ngờFerencvarosi TC: 0Paks: 1
Đối đầu
12
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
01 thg 2, 26
Paks0
Ferencvarosi TC1
05 thg 10, 25
Ferencvarosi TC2
Paks2
14 thg 5, 25
Ferencvarosi TC1
Paks1
10 thg 5, 25
Paks2
Ferencvarosi TC3
16 thg 2, 25
Ferencvarosi TC0
Paks2
06 thg 10, 24
Paks3
Ferencvarosi TC1
15 thg 5, 24
Paks2
Ferencvarosi TC0
07 thg 4, 24
Ferencvarosi TC1
Paks0
10 thg 12, 23
Paks3
Ferencvarosi TC2
27 thg 8, 23
Ferencvarosi TC6
Paks1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 64-30 | 66 |
| 2 |
|
32 | 64-31 | 65 |
| 3 |
|
32 | 60-45 | 50 |
| 4 |
|
32 | 49-40 | 50 |
| 5 |
|
32 | 49-40 | 48 |
| 6 |
|
32 | 41-41 | 45 |
| 7 |
|
32 | 47-55 | 40 |
| 8 |
|
32 | 36-48 | 40 |
| 9 |
|
32 | 45-55 | 39 |
| 10 |
|
32 | 53-60 | 37 |
| 11 |
|
32 | 38-62 | 28 |
| 12 |
|
32 | 29-68 | 21 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - NB II.