1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Superliga
  4. FC Fredericia
FC Fredericia

FC Fredericia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.82m
KEY INSIGHT FC Fredericia để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND FC Fredericia có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDDD
135 Trận đấu đã nhận định
68.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fredericia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.27
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Fredericia
FC Fredericia
vs
Odense
Odense
3.45
3.6
2.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Randers FC
Randers FC
2 : 2
Fredericia
Fredericia
1.95
3.95
4.1

1

1.95

O2.5

1.66

YES

1.57

O2.5

1.66
4.9/10

08:00

Kết thúc
Silkeborg
Silkeborg
2 : 2
Fredericia
Fredericia
2.1
3.85
3.5

1

2.1

O2.5

1.48

NO

2.75

1X

1.37
5.4/10

13:00

Kết thúc
Fredericia
FC Fredericia
2 : 2
Vejle
Vejle
2.45
3.6
2.9

X

3.6

O2.5

1.65

NO

2.45

O2.5

1.65
2.5/10

10:00

Kết thúc
Odense
Odense
1 : 0
Fredericia
Fredericia
1.62
4.4
5.5

2

5.5

O2.5

1.45

NO

2.55

O2.5

1.45
3.2/10

10:00

Kết thúc
FC Copenhagen
FC Copenhagen
1 : 2
Fredericia
Fredericia red card
1.36
5.6
7.5

1

1.36

O2.5

1.42

YES

1.65

1

1.36
8.8/10

13:00

Kết thúc
Fredericia
Fredericia
0 : 3
Randers FC
Randers FC
3.1
3.7
2.3

2

2.3

O2.5

1.67

YES

1.54

X2

1.4
3.8/10

11:00

Kết thúc
Fredericia
Fredericia
2 : 1
Silkeborg
Silkeborg
2.4
3.75
2.95

1

2.4

O2.5

1.57

NO

2.57

1X

1.45
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Fredericia

Bạn đang tìm nhận định FC Fredericia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Fredericia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của FC Fredericia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superliga, FC Fredericia đã ghi nhận 8 trận thắng, 5 trận hòa và 14 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Fredericia đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.27 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

FC Fredericia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Fredericia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng358
Hòa325
Thua7714
Bàn thắng ghi được132336
Bàn thắng để thủng lưới273158
Trung bình ghi bàn1.01.61.3
Trung bình thủng lưới2.12.22.1
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 8
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 20 G
4-3-3 3 G
4-4-2 2 G
4-3-1-2 1 G
36 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
19 Trận
Tài 1.5 48%
13 Trận
Tài 2.5 15%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Green
E. Green
25 GK 7.43
F. Winther
F. Winther
25 MID 7.34
O. Ejeheri
O. Ejeheri
22 GK 7.25
F. Rieper
F. Rieper
26 DEF 7.02
V. Birksø
V. Birksø
24 GK 7.00
A. Muçolli
A. Muçolli
27 FWD 6.98
Jonatan Holm Lindekilde
Jonatan Holm Lindekilde
19 MID 6.91
O. Buch
O. Buch
28 FWD 6.91
F. Etim
F. Etim
23 FWD 6.86
M. Lamhauge
M. Lamhauge
26 GK 6.85
M. Ladefoged
M. Ladefoged
20 DEF 6.85
S. Johannesen
S. Johannesen
18 MID 6.76
A. Pyndt
A. Pyndt
24 MID 6.74
J. Kudsk
J. Kudsk
22 DEF 6.73
E. Simonsen
E. Simonsen
26 MID 6.73
J. Jessen
J. Jessen
21 MID 6.70
K. Pedersen
K. Pedersen
31 DEF 6.70
W. Madsen
W. Madsen
23 MID 6.69
P. Egelund
P. Egelund
25 FWD 6.65
A. Dahl
A. Dahl
23 DEF 6.61
E. Dall
E. Dall
22 FWD 6.61
G. Marcussen
G. Marcussen
27 FWD 6.60
D. Kristjánsson
D. Kristjánsson
20 DEF 6.60
Adam Nygaard Andersen
Adam Nygaard Andersen
20 DEF 6.52
D. Haarbo
D. Haarbo
22 MID 6.47
M. Opondo
M. Opondo
28 MID 6.46
M. Huldahl
M. Huldahl
21 FWD 6.39
S. Crone
S. Crone
30 DEF 6.29
D. Thøgersen
D. Thøgersen
25 DEF 6.25
E. Hansborg-Sørensen
E. Hansborg-Sørensen
20 FWD 6.20