FC Fredericia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fredericia Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Fredericia
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
Randers FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Silkeborg
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Fredericia
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Odense
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.2/10 |
10:00 Kết thúc |
FC Copenhagen
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Fredericia
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Fredericia
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Fredericia
Bạn đang tìm nhận định FC Fredericia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Fredericia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của FC Fredericia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Superliga, FC Fredericia đã ghi nhận 8 trận thắng, 5 trận hòa và 14 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Fredericia đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.27 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
FC Fredericia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.82m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Fredericia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 23 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 31 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.6 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 2.2 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 5 | 3 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Green
|
25 | GK | 7.43 |
|
F. Winther
|
25 | MID | 7.34 |
|
O. Ejeheri
|
22 | GK | 7.25 |
|
F. Rieper
|
26 | DEF | 7.02 |
|
V. Birksø
|
24 | GK | 7.00 |
|
A. Muçolli
|
27 | FWD | 6.98 |
|
Jonatan Holm Lindekilde
|
19 | MID | 6.91 |
|
O. Buch
|
28 | FWD | 6.91 |
|
F. Etim
|
23 | FWD | 6.86 |
|
M. Lamhauge
|
26 | GK | 6.85 |
|
M. Ladefoged
|
20 | DEF | 6.85 |
|
S. Johannesen
|
18 | MID | 6.76 |
|
A. Pyndt
|
24 | MID | 6.74 |
|
J. Kudsk
|
22 | DEF | 6.73 |
|
E. Simonsen
|
26 | MID | 6.73 |
|
J. Jessen
|
21 | MID | 6.70 |
|
K. Pedersen
|
31 | DEF | 6.70 |
|
W. Madsen
|
23 | MID | 6.69 |
|
P. Egelund
|
25 | FWD | 6.65 |
|
A. Dahl
|
23 | DEF | 6.61 |
|
E. Dall
|
22 | FWD | 6.61 |
|
G. Marcussen
|
27 | FWD | 6.60 |
|
D. Kristjánsson
|
20 | DEF | 6.60 |
|
Adam Nygaard Andersen
|
20 | DEF | 6.52 |
|
D. Haarbo
|
22 | MID | 6.47 |
|
M. Opondo
|
28 | MID | 6.46 |
|
M. Huldahl
|
21 | FWD | 6.39 |
|
S. Crone
|
30 | DEF | 6.29 |
|
D. Thøgersen
|
25 | DEF | 6.25 |
|
E. Hansborg-Sørensen
|
20 | FWD | 6.20 |


