Awassa Kenema Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Awassa K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Sắp diễn ra |
Ethiopian
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Mekelakeya
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Fasil Ketema
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Awassa K
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Ethiopia N
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Hawassa
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Welayta Dicha
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Hamberich
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
3.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Hawassa
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Awassa Kenema
Bạn đang tìm nhận định Awassa Kenema? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Awassa Kenema được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 70 trận đấu có sự tham gia của Awassa Kenema với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Awassa Kenema đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 7 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Awassa Kenema hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Awassa Kenema đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 12 | 26 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 11 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 10 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |




