Jubilo Iwata Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Jubilo Iwata Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
00:00 Kết thúc |
Jubilo Iwata
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Omiya Ardija
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
00:00 Kết thúc |
Parceiro N
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Jubilo Iwata
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
02:00 Kết thúc |
Iwaki
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
00:00 Kết thúc |
Iwata
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Iwata
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
00:00 Kết thúc |
Fujieda MYFC
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jubilo Iwata
Bạn đang tìm nhận định Jubilo Iwata? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Jubilo Iwata được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của Jubilo Iwata với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Jubilo Iwata đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Jubilo Iwata hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Jubilo Iwata đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 7 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.2 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Van den Bergh
|
31 | DEF | 7.12 |
|
E. Kawashima
|
42 | GK | 6.73 |
|
Gustavo Silva
|
28 | FWD | 6.63 |
|
S. Nishikubo
|
22 | - | 6.41 |
|
R. Sato
|
26 | FWD | - |
|
R. Watanabe
|
29 | FWD | - |
|
T. Kawai
|
18 | MID | - |
|
H. Tameda
|
32 | MID | - |
|
D. Kaneko
|
27 | MID | - |
|
K. Masui
|
24 | MID | - |
|
K. Sumi
|
23 | MID | - |
|
S. Nakamura
|
31 | MID | - |
|
R. Uehara
|
29 | MID | - |
|
K. Ueebisu
|
29 | DEF | - |
|
T. Ezaki
|
25 | DEF | - |
|
N. Kawaguchi
|
31 | DEF | - |
|
I. Kawasaki
|
28 | DEF | - |
|
R. Miura
|
33 | GK | - |
|
K. Abe
|
28 | GK | - |
|
K. Matsubara
|
29 | DEF | - |
|
Matheus Peixoto
|
30 | FWD | - |
|
Ricardo Graça
|
28 | DEF | - |



