1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Liga
  4. Metta / LU
Metta / LU

Metta / LU Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.70m
KEY INSIGHT Metta / LU ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Metta / LU có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Metta / LU ghi bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWD
149 Trận đấu đã nhận định
67.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Metta / LU Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
12.6
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
8.9
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Kết thúc
Riga Mariners
Riga Mariners
2 : 2
Metta / LU
Metta / LU
4.55
4.2
1.57

2

1.57

O2.5

1.44

YES

1.56

X2

1.18
8.5/10

11:00

Kết thúc
Metta / LU
Metta / LU
4 : 1
JDFS Alberts
JDFS Alberts
1.4
4.45
6

1

1.4

O2.5

1.54

NO

2

1

1.4
5/10

10:00

Kết thúc
JFK Ventspils
JFK Ventspils
0 : 1
Metta / LU
Metta / LU
5.2
4.25
1.48

2

1.48

O2.5

1.51

NO

2.12

2

1.48
5/10

11:00

Kết thúc
Metta / LU
Metta / LU
1 : 2
Valmiera / BSS
Valmiera B
2.22
3.75
2.62

X

3.75

O2.5

1.42

YES

1.41

O2.5

1.42
5/10

11:00

Kết thúc
Metta / LU
Metta / LU
8 : 0
Smiltene
Smiltene
1.28
5.3
7.1

1

1.29

O2.5

1.31

YES

1.6

1

1.29
5/10

10:00

Kết thúc
Rigas FS II
Rigas FS II
0 : 3
Metta / LU
Metta / LU
4.6
4.15
1.61

1

4.6

O2.5

1.53

YES

1.6

O2.5

1.53
4.5/10

09:00

Kết thúc
Tukums II
Tukums II
1 : 3
Metta / LU
Metta
5.2
4.45
1.45

2

1.45

O2.5

1.41

YES

1.56

GG

1.56
5/10

07:00

Kết thúc
FK Panevezys
FK Panevezys
2 : 1
Metta
Metta
1.68
4.1
5.2

1

1.68

O2.5

1.61

YES

1.7

O2.5

1.61
6.8/10

01:00

Kết thúc
Spartaks
Spartaks Jurmala
2 : 0
Metta / LU
Metta
1.58
3.9
4.35

X

3.9

O2.5

1.46

YES

1.49

AS

1.32
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Metta / LU

Bạn đang tìm nhận định Metta / LU? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Metta / LU, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Metta / LU với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Liga, Metta / LU đã ghi nhận 7 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (3.4 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Metta / LU hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Metta / LU đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. LigaLatvia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận538
Thắng437
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được20727
Bàn thắng để thủng lưới314
Trung bình ghi bàn4.02.33.4
Trung bình thủng lưới0.60.30.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
8 Trận
Tài 1.5 75%
6 Trận
Tài 2.5 63%
5 Trận
Tài 3.5 38%
3 Trận
Tài 4.5 25%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Kļavinskis
R. Kļavinskis
18 MID 7.15
A. Sorokins
A. Sorokins
24 GK 7.01
K. Bite
K. Bite
19 - 6.93
M. Bai Kamara
M. Bai Kamara
20 MID 6.91
H. Jesse
H. Jesse
19 MID 6.89
A. Kangars
A. Kangars
20 DEF 6.87
K. Vilnis
K. Vilnis
22 DEF 6.83
G. Smilškalns
G. Smilškalns
18 MID 6.82
E. Evelons
E. Evelons
20 FWD 6.67
Ņ. Parfjonovs
Ņ. Parfjonovs
21 - 6.55
M. Ivulāns
M. Ivulāns
19 MID 6.54
I. Minkevičs
I. Minkevičs
26 DEF 6.49
K. Cēsnieks
K. Cēsnieks
20 MID 6.42
A. Molotkovs
A. Molotkovs
18 DEF 6.39
A. Bangura
A. Bangura
20 FWD 6.30
L. Bērziņš
L. Bērziņš
18 - 6.21
S. Saleh
S. Saleh
19 FWD 6.17
K. Rēķis
K. Rēķis
22 MID 6.15
S. Kamara
S. Kamara
20 MID 6.11
D. Čiņajevs
D. Čiņajevs
22 MID 6.09
G. Scremin
G. Scremin
22 DEF 6.08
Lauan
Lauan
21 DEF -