Mtibwa Sugar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mtibwa Sugar Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Tabora U
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
4
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Singida B
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Geita G
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Azam
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Polisi T
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mtibwa Sugar
Bạn đang tìm nhận định Mtibwa Sugar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mtibwa Sugar, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 47 trận đấu có sự tham gia của Mtibwa Sugar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligi kuu Bara, Mtibwa Sugar đã ghi nhận 6 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mtibwa Sugar đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 11 | 24 |
| Thắng | 6 | 0 | 6 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 4 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 16 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.4 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |




