Mtibwa Sugar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mtibwa Sugar Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Azam
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:30 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U1.5 |
NO |
NG |
5/10 |
10:30 Kết thúc |
JKT Tanzania
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Kinondoni MC
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Geita G
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Polisi T
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mtibwa Sugar
Bạn đang tìm nhận định Mtibwa Sugar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mtibwa Sugar được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 41 trận đấu có sự tham gia của Mtibwa Sugar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligi kuu Bara, Mtibwa Sugar đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 5 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mtibwa Sugar đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 7 | 16 |
| Thắng | 5 | 0 | 5 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 1 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 7 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.1 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 6 | 7 |




