Nhận định Tabora United vs Mtibwa Sugar - 20 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.44
Tabora United thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.44
5.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.55
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.47
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMtibwa Sugar
Kiểm soát bóngTabora United: 61%Mtibwa Sugar: 39%
Tổng số cú sútTabora United: 8Mtibwa Sugar: 6
Sút trúng đíchTabora United: 3Mtibwa Sugar: 2
Sút trượtTabora United: 4Mtibwa Sugar: 3
Phạt gócTabora United: 3Mtibwa Sugar: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Mtibwa Sugar
Tổng bàn thắngTabora United: 1.9Mtibwa Sugar: 3.1
Bàn thắng ghi đượcTabora United: 1.3Mtibwa Sugar: 0.9
Bàn thuaTabora United: 0.6Mtibwa Sugar: 2.2
Kiểm soát bóngTabora United: 50%Mtibwa Sugar: 43%
Tổng số cú sútTabora United: 6.9Mtibwa Sugar: 6
Sút trúng đíchTabora United: 3.1Mtibwa Sugar: 2
Sút trượtTabora United: 3.8Mtibwa Sugar: 4
Phạt gócTabora United: 3Mtibwa Sugar: 2.8
Thẻ vàngTabora United: 2.4Mtibwa Sugar: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mtibwa Sugar
ThắngTabora United: 5Mtibwa Sugar: 2
Trên 1.5 bànTabora United: 6Mtibwa Sugar: 8
Trên 2.5 bànTabora United: 3Mtibwa Sugar: 6
Trên 3.5 bànTabora United: 1Mtibwa Sugar: 4
Cả hai đội ghi bànTabora United: 2Mtibwa Sugar: 5
Thắng bất ngờTabora United: 1Mtibwa Sugar: 0
Thua bất ngờTabora United: 0Mtibwa Sugar: 1
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Mtibwa Sugar2
Tabora United1
09 thg 5, 24
Mtibwa Sugar3
Tabora United0
01 thg 12, 23
Tabora United2
Mtibwa Sugar1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation