Chuyển đến nội dung

Nhận định Mtibwa Sugar vs JKT Tanzania - 24 thg 5, 2026

24 thg 514:00
2:2
Kết thúc
13.20 X2.88 22.30

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.29
JKT Tanzania thắng hoặc hòa
6.5/10
Kèo 1X2
22.30
5.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.44
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.64
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.52.19
1.0/10
Tỷ số chính xác
Mtibwa Sugar01JKT Tanzania

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Mtibwa Sugar
JKT Tanzania
Kiểm soát bóngMtibwa Sugar: 48%JKT Tanzania: 52%
Tổng số cú sútMtibwa Sugar: 7JKT Tanzania: 6
Sút trúng đíchMtibwa Sugar: 1JKT Tanzania: 2
Sút trượtMtibwa Sugar: 5JKT Tanzania: 2
Phạt gócMtibwa Sugar: 2JKT Tanzania: 2
Thẻ vàngMtibwa Sugar: 1JKT Tanzania: 2
Kiểm soát bóngMtibwa Sugar: 55%JKT Tanzania: 45%
Tổng số cú sútMtibwa Sugar: 10JKT Tanzania: 4
Sút trúng đíchMtibwa Sugar: 6JKT Tanzania: 4
Sút trượtMtibwa Sugar: 4JKT Tanzania: 0
Phạt gócMtibwa Sugar: 6JKT Tanzania: 3
Thẻ vàngMtibwa Sugar: 3JKT Tanzania: 2
Kiểm soát bóngMtibwa Sugar: 55%48%JKT Tanzania: 45%52%
Tổng số cú sútMtibwa Sugar: 107JKT Tanzania: 46
Sút trúng đíchMtibwa Sugar: 61JKT Tanzania: 42
Sút trượtMtibwa Sugar: 45JKT Tanzania: 02
Phạt gócMtibwa Sugar: 62JKT Tanzania: 32
Thẻ vàngMtibwa Sugar: 31JKT Tanzania: 22

Thống kê

Trung bình / Trận
Mtibwa Sugar
JKT Tanzania
Tổng bàn thắngMtibwa Sugar: 3JKT Tanzania: 2.4
Bàn thắng ghi đượcMtibwa Sugar: 0.9JKT Tanzania: 0.9
Bàn thuaMtibwa Sugar: 2.1JKT Tanzania: 1.5
Tổng số cú sútMtibwa Sugar: 7JKT Tanzania: 5.4
Sút trúng đíchMtibwa Sugar: 2.2JKT Tanzania: 2.6
Sút trượtMtibwa Sugar: 4.8JKT Tanzania: 2.9
Phạt gócMtibwa Sugar: 2.4JKT Tanzania: 3.2
Thẻ vàngMtibwa Sugar: 2.2JKT Tanzania: 2.63

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Mtibwa Sugar
JKT Tanzania
ThắngMtibwa Sugar: 2JKT Tanzania: 3
Trên 1.5 bànMtibwa Sugar: 8JKT Tanzania: 6
Trên 2.5 bànMtibwa Sugar: 6JKT Tanzania: 4
Trên 3.5 bànMtibwa Sugar: 3JKT Tanzania: 3
Cả hai đội ghi bànMtibwa Sugar: 5JKT Tanzania: 4
Thắng bất ngờMtibwa Sugar: 0JKT Tanzania: 0
Thua bất ngờMtibwa Sugar: 0JKT Tanzania: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 7
Mtibwa Sugar
JKT Tanzania
1Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
1.6Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
43%Trên 2.5 bàn
03 thg 122025JKT TanzaniaMtibwa Sugar00
29 thg 42024JKT TanzaniaMtibwa Sugar21
03 thg 112023Mtibwa SugarJKT Tanzania12
18 thg 72021JKT TanzaniaMtibwa Sugar21
19 thg 122020Mtibwa SugarJKT Tanzania10
15 thg 22020Mtibwa SugarJKT Tanzania01
21 thg 92019JKT TanzaniaMtibwa Sugar00

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Young Africans 30 71-9 75
2 Simba 30 54-11 73
3 Azam 30 46-12 64
4 Singida Black Stars 30 47-35 50
5 Tabora United 30 33-28 43
6 JKT Tanzania 30 30-33 42
7 Pamba Jiji 30 32-35 36
8 Coastal Union 30 31-37 36
9 Dodoma Jiji 30 25-36 35
10 Namungo 30 25-32 34
11 Mashujaa 30 15-27 33
12 Fountain Gate 30 25-44 33
13 Tanzania Prisons 30 23-41 32
14 Mbeya City 30 24-41 30
15 Mtibwa Sugar 30 25-48 27
16 KMC 30 16-53 9
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation