Nhận định Mtibwa Sugar vs Azam - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.37
Azam thắng
5.5/10
Kèo 1X2
21.37
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.39
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.36
8.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAzam
Kiểm soát bóngMtibwa Sugar: 41%Azam: 59%
Tổng số cú sútMtibwa Sugar: 3Azam: 8
Sút trúng đíchMtibwa Sugar: 1Azam: 3
Sút trượtMtibwa Sugar: 1Azam: 5
Phạt gócMtibwa Sugar: 1Azam: 5
Thẻ vàngMtibwa Sugar: 1Azam: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Azam
Tổng bàn thắngMtibwa Sugar: 2.5Azam: 1.6
Bàn thắng ghi đượcMtibwa Sugar: 1.1Azam: 1.3
Bàn thuaMtibwa Sugar: 1.4Azam: 0.3
Kiểm soát bóngMtibwa Sugar: 46%Azam: 53%
Tổng số cú sútMtibwa Sugar: 3.7Azam: 8.3
Sút trúng đíchMtibwa Sugar: 1.4Azam: 3.3
Sút trượtMtibwa Sugar: 2.3Azam: 5
Phạt gócMtibwa Sugar: 1.8Azam: 5.2
Thẻ vàngMtibwa Sugar: 1.8Azam: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Azam
ThắngMtibwa Sugar: 4Azam: 4
Trên 1.5 bànMtibwa Sugar: 8Azam: 5
Trên 2.5 bànMtibwa Sugar: 5Azam: 5
Trên 3.5 bànMtibwa Sugar: 2Azam: 1
Cả hai đội ghi bànMtibwa Sugar: 7Azam: 2
Thắng bất ngờMtibwa Sugar: 0Azam: 0
Thua bất ngờMtibwa Sugar: 1Azam: 0
Đối đầu
4
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
25 thg 2, 26
Azam3
Mtibwa Sugar0
06 thg 5, 24
Mtibwa Sugar0
Azam2
24 thg 11, 23
Azam5
Mtibwa Sugar0
07 thg 4, 23
Azam2
Mtibwa Sugar1
12 thg 11, 22
Mtibwa Sugar3
Azam4
21 thg 5, 22
Mtibwa Sugar1
Azam2
30 thg 11, 21
Azam1
Mtibwa Sugar0
09 thg 4, 21
Azam2
Mtibwa Sugar0
26 thg 10, 20
Mtibwa Sugar1
Azam0
15 thg 7, 20
Mtibwa Sugar1
Azam0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation