Nhận định Mtibwa Sugar vs Dodoma Jiji - 6 thg 5, 2026
12.20
X2.90
23.35
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.50
Tối đa 2 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
X21.54
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.50
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.68
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.95
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDodoma Jiji
Tổng số cú sútMtibwa Sugar: 4Dodoma Jiji: 2
Sút trượtMtibwa Sugar: 2Dodoma Jiji: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Dodoma Jiji
Tổng bàn thắngMtibwa Sugar: 2.5Dodoma Jiji: 2.3
Bàn thắng ghi đượcMtibwa Sugar: 0.9Dodoma Jiji: 1.2
Bàn thuaMtibwa Sugar: 1.6Dodoma Jiji: 1.1
Tổng số cú sútMtibwa Sugar: 3.9Dodoma Jiji: 1.2
Sút trúng đíchMtibwa Sugar: 1.7Dodoma Jiji: 0.2
Sút trượtMtibwa Sugar: 2.1Dodoma Jiji: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dodoma Jiji
ThắngMtibwa Sugar: 3Dodoma Jiji: 4
Tài 1.5 bànMtibwa Sugar: 8Dodoma Jiji: 7
Tài 2.5 bànMtibwa Sugar: 5Dodoma Jiji: 6
Tài 3.5 bànMtibwa Sugar: 2Dodoma Jiji: 2
Cả hai đội ghi bànMtibwa Sugar: 6Dodoma Jiji: 4
Thắng bất ngờMtibwa Sugar: 0Dodoma Jiji: 1
Thua bất ngờMtibwa Sugar: 1Dodoma Jiji: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
4Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.2Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
22%Tài 2.5 bàn
22 thg 10 2025: Dodoma Jiji 0–0 Mtibwa Sugar
27 thg 2 2024: Mtibwa Sugar 0–0 Dodoma Jiji
15 thg 9 2023: Dodoma Jiji 1–1 Mtibwa Sugar
11 thg 2 2023: Mtibwa Sugar 2–1 Dodoma Jiji
25 thg 10 2022: Dodoma Jiji 0–1 Mtibwa Sugar
17 thg 4 2022: Dodoma Jiji 1–2 Mtibwa Sugar
30 thg 10 2021: Mtibwa Sugar 0–1 Dodoma Jiji
15 thg 7 2021: Dodoma Jiji 0–0 Mtibwa Sugar
23 thg 12 2020: Mtibwa Sugar 0–1 Dodoma Jiji
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation