Chuyển đến nội dung

Nhận định Pamba Jiji vs Mtibwa Sugar - 18 thg 6, 2026

Pamba Jiji €100.00Th.
18 thg 614:00
4:0
Kết thúc
Mtibwa Sugar €50Th.
11.65 X3.55 24.70

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.67
Tối đa 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
X3.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.67
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
2.05
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.56
1.5/10
Tỷ số chính xác
Pamba Jiji11Mtibwa Sugar

Dự đoán thống kê

AI
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar
Kiểm soát bóngPamba Jiji: 53%Mtibwa Sugar: 47%
Tổng số cú sútPamba Jiji: 11Mtibwa Sugar: 6
Sút trúng đíchPamba Jiji: 5Mtibwa Sugar: 2
Sút trượtPamba Jiji: 6Mtibwa Sugar: 3
Phạt gócPamba Jiji: 4Mtibwa Sugar: 2
Thẻ vàngPamba Jiji: 1Mtibwa Sugar: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar
Tổng bàn thắngPamba Jiji: 2.2Mtibwa Sugar: 2.8
Bàn thắng ghi đượcPamba Jiji: 0.7Mtibwa Sugar: 1
Bàn thuaPamba Jiji: 1.5Mtibwa Sugar: 1.8
Kiểm soát bóngPamba Jiji: 46%Mtibwa Sugar: 46%
Tổng số cú sútPamba Jiji: 8.6Mtibwa Sugar: 7.5
Sút trúng đíchPamba Jiji: 4Mtibwa Sugar: 2.8
Sút trượtPamba Jiji: 4.6Mtibwa Sugar: 4.7
Phạt gócPamba Jiji: 3.3Mtibwa Sugar: 2.8
Thẻ vàngPamba Jiji: 2.83Mtibwa Sugar: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar
ThắngPamba Jiji: 2Mtibwa Sugar: 2
Trên 1.5 bànPamba Jiji: 6Mtibwa Sugar: 7
Trên 2.5 bànPamba Jiji: 5Mtibwa Sugar: 5
Trên 3.5 bànPamba Jiji: 2Mtibwa Sugar: 3
Cả hai đội ghi bànPamba Jiji: 4Mtibwa Sugar: 5
Thắng bất ngờPamba Jiji: 0Mtibwa Sugar: 0
Thua bất ngờPamba Jiji: 0Mtibwa Sugar: 0

Đối đầu

Pamba Jiji 1
0 Hòa
1 Mtibwa Sugar
Lịch sử đối đầu
18 thg 6, 26
Pamba Jiji4
Mtibwa Sugar0

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Young Africans 30 71-9 75
2 Simba 30 54-11 73
3 Azam 30 46-12 64
4 Singida Black Stars 30 47-35 50
5 Tabora United 30 33-28 43
6 JKT Tanzania 30 30-33 42
7 Pamba Jiji 30 32-35 36
8 Coastal Union 30 31-37 36
9 Dodoma Jiji 30 25-36 35
10 Namungo 30 25-32 34
11 Mashujaa 30 15-27 33
12 Fountain Gate 30 25-44 33
13 Tanzania Prisons 30 23-41 32
14 Mbeya City 30 24-41 30
15 Mtibwa Sugar 30 25-48 27
16 KMC 30 16-53 9
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation