icon back

Ruh Lviv

Ruh Lviv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Ruh Lviv không có cú sút trúng đích trong 2 trận gần nhất
TREND Ruh Lviv thua 4 trận gần nhất
TREND Ruh Lviv để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
100 Trận đấu đã nhận định
65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
Rukh Lviv
Rukh Lviv
0 : 3
Metalist 1925
Metalist 1925
5.7
3.4
1.72

2

1.72

U2.5

1.53

NO

1.55

U2.5

1.53
8/10

09:30

Kết thúc
Obolon
Obolon
1 : 0
Rukh Lviv
Rukh Lviv
2.85
3
2.85

2

2.85

U2.5

1.53

NO

1.68

U2.5

1.53
3.4/10

12:00

Kết thúc
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
1 : 0
Rukh Lviv
Rukh Lviv
1.44
5.8
11.5

1

1.44

U3.5

1.52

YES

2.26

U3.5

1.52
7.4/10

06:30

Kết thúc
Rukh Lviv
Rukh Lviv
1 : 2
O. Ljubljana
O. Ljubljana
4.4
4.1
1.65

2

1.65

U3.5

1.77

NO

2.45

U3.5

1.77
6.8/10

09:00

Kết thúc
Rukh Lviv
Rukh Lviv
2 : 3
Grosuplje
Grosuplje
1.85
4.25
3.15

1

1.85

U3.5

2.05

YES

1.31

U3.5

2.05
4.7/10

09:00

Kết thúc
Radomlje
Radomlje
1 : 2
Rukh Lviv
Rukh Lviv
3
3.65
2.28

1

3

U3.5

1.55

YES

1.51

1X

1.59
8/10

09:30

Kết thúc
Rukh Lviv
Rukh Lviv
0 : 2
Rudes
Rudes
2.07
4.1
2.82

1

2.07

U3.5

1.57

YES

1.57

1X

1.38
5.2/10

07:00

Kết thúc
SC Poltava
SC Poltava
1 : 2
Rukh Lviv
Rukh Lviv
3.65
3.45
1.93

1

4.85

O1.5

1.3

NO

1.87

O1.5

1.3
2.7/10

12:00

Kết thúc
Rukh Lviv
Rukh Lviv
1 : 0
Polessya
Polessya red card
4.9
3.4
1.77

2

1.77

U2.5

1.6

NO

1.67

U2.5

1.6
6.1/10

07:00

Kết thúc
Oleksandriya
Oleksandriya
0 : 1
Rukh Lviv
Rukh Lviv
2.17
3.15
3.5

2

3.5

U2.5

1.55

NO

1.7

U2.5

1.55
6/10

12:00

Kết thúc
Rukh Lviv
Rukh Lviv
4 : 2
Kudrivka
Kudrivka
2.15
3.25
3.75

1

2.15

U2.5

1.72

NO

1.88

U2.5

1.72
2.5/10

09:30

Kết thúc
Livyi Bereh
Livyi Bereh
1 : 0
Ruh Lviv
Ruh Lviv
1.95
3.3
3.7

X2

1.75

U2.5

1.53

YES

2.12

U2.5

1.53
1.8/10

01:00

Kết thúc
Rukh V
Rukh Vynnyky
2 : 0
Lviv
Lviv
1.25
5.05
12

1

1.25

U2.5

1.78

NO

1.39

1

1.25
3.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Ruh Lviv. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 100 trận đấu có sự tham gia của Ruh Lviv với tỷ lệ trúng 65% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận81018
Thắng336
Hòa011
Thua5611
Bàn thắng ghi được10515
Bàn thắng để thủng lưới17825
Trung bình ghi bàn1.30.50.8
Trung bình thủng lưới2.10.81.4
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn279
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 6
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-1-4-1 6 G
4-3-3 3 G
4-4-2 1 G
43 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
9 Trận
Tài 1.5 22%
4 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Faal
B. Faal
22 FWD 7.51
V. Roman
V. Roman
22 DEF 7.30
B. Slyubyk
B. Slyubyk
21 DEF 7.09
O. Prytula
O. Prytula
25 MID 7.03
Edson Fernando
Edson Fernando
27 MID 7.00
I. Kvasnytsya
I. Kvasnytsya
22 MID 7.00
R. Lyakh
R. Lyakh
25 DEF 6.96
Y. Gereta
Y. Gereta
21 GK 6.93
V. Kholod
V. Kholod
21 DEF 6.89
Klayver Gabriel
Klayver Gabriel
22 MID 6.82
Y. Kopyna
Y. Kopyna
29 DEF 6.81
V. Răileanu
V. Răileanu
22 MID 6.80
Y. Pastukh
Y. Pastukh
21 MID 6.70
D. Slyusar
D. Slyusar
23 MID 6.65
B. Almazbekov
B. Almazbekov
20 MID 6.63
M. Sapuga
M. Sapuga
22 FWD 6.63
V. Runich
V. Runich
25 MID 6.59
D. Pidgurskyi
D. Pidgurskyi
22 MID 6.58
A. Kitela
A. Kitela
21 MID 6.50
O. Dziurynets
O. Dziurynets
- DEF -
M. Boyko
M. Boyko
20 MID -