icon back

Club Sp. San Lorenzo

Club Sp. San Lorenzo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Club Sp. San Lorenzo không thắng trong 9 trận gần nhất
TREND Club Sp. San Lorenzo để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLD
56 Trận đấu đã nhận định
66.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

San Lorenzo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

17:30

終了
Olimpia
Olimpia
1 : 1
Club Sp. San Lorenzo
San Lorenzo
1.4
4.7
9

1

1.4

U3.5

1.39

NO

1.81

1

1.4
5.5/10

19:30

終了
San Lorenzo
San Lorenzo
0 : 7
Libertad Asuncion
Libertad
5.5
3.6
1.7

2

1.7

U3.5

1.28

NO

1.82

U3.5

1.28
6.6/10

17:30

終了
Rubio Nu
Rubio Nu
2 : 0
San Lorenzo
San Lorenzo
2.6
3.15
3.35

1

2.6

U3.5

1.24

YES

1.88

U3.5

1.24
5.1/10

17:30

終了
San Lorenzo
San Lorenzo
1 : 1
Trinidense
Sportivo
3.1
3.15
2.48

2

2.48

U3.5

1.22

NO

1.88

U3.5

1.22
5.3/10

17:30

終了
Guarani
Guarani
3 : 1
San Lorenzo
San Lorenzo
1.7
3.6
4.9

1

1.7

U3.5

1.29

NO

1.83

U3.5

1.29
4.5/10

17:30

終了
San Lorenzo
San Lorenzo
0 : 3
Recoleta
Recoleta
2.57
3
3

2

3

U2.5

1.53

NO

1.73

U2.5

1.53
6.8/10

19:15

終了
Ameliano
Ameliano
1 : 0
San Lorenzo
San Lorenzo red card
2.32
3.15
3.55

2

3.55

U3.5

1.22

YES

1.98

U3.5

1.22
4.7/10

19:15

終了
San Lorenzo
San Lorenzo
2 : 4
Cerro Porteno
Cerro Porteno
6.3
3.65
1.62

X

3.65

U3.5

1.24

NO

1.68

U3.5

1.24
8/10

09:00

終了
Club S
Club Sp. San Lorenzo
1 : 0
Deportivo Santani
Deportivo
2.1
3.05
3.3

1X

1.25

U2.5

1.6

NO

1.78

U2.5

1.6
6/10

11:00

終了
Febrero
3 de Febrero
2 : 3
Club Sp. San Lorenzo
Club S
2.05
3.1
3.22

X2

1.62

U2.5

1.53

NO

1.73

U2.5

1.53
5/10

18:30

終了
Encarnacion
Encarnacion
0 : 0
Club Sp. San Lorenzo
Club S
3.3
3.08
2.05

X

3.08

U2.5

1.61

NO

1.8

X2

1.28
2/10

10:00

終了
Junio
12 de Junio
1 : 1
Club Sp. San Lorenzo
Club S
2.3
3
3

2

3

U2.5

1.47

NO

1.68

U2.5

1.47
6/10

13:30

終了
Club S
Club Sp. San Lorenzo
1 : 1
Tacuary
Tacuary
1.85
3.25
4

1

1.85

U2.5

1.65

NO

1.8

U2.5

1.65
4.4/10

10:00

終了
Club S
Club Sp. San Lorenzo
1 : 0
Resistencia
Resistencia
2.1
3.1
3.3

1X

1.28

U3.5

1.22

NO

1.88

U3.5

1.22
4.1/10

01:00

終了
Club S
Club Sp. San Lorenzo
5 : 2
Sportivo Iteno
Sportivo
1.3
5
9

1

1.3

O2.5

1.71

NO

1.63

1

1.3
2.1/10

01:00

終了
Club S
Club Sp. San Lorenzo
2 : 2
Atyra
Atyra
1.63
3.5
4.75

1

1.63

U2.5

1.65

NO

1.7

1

1.63
2.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Club Sp. San Lorenzo. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 56 trận đấu có sự tham gia của Club Sp. San Lorenzo với tỷ lệ trúng 66.07% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Division Profesional - AperturaParaguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng000
Hòa101
Thua347
Bàn thắng ghi được314
Bàn thắng để thủng lưới15722
Trung bình ghi bàn0.80.30.5
Trung bình thủng lưới3.81.82.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-7
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 3 G
4-1-4-1 1 G
13 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 38%
3 Trận
Tài 1.5 13%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Piñatares
B. Piñatares
35 MID 7.50
V. Cespedes
V. Cespedes
22 FWD 6.95
A. Alvarez
A. Alvarez
28 FWD 6.90
A. Quiñónez
A. Quiñónez
34 MID 6.70
H. Gonzalez
H. Gonzalez
26 MID 6.60
J. Barrios
J. Barrios
21 FWD 6.55
M. Martínez
M. Martínez
31 MID 6.53
H. Villamayor
H. Villamayor
28 MID 6.50
T. Jara
T. Jara
16 MID 6.50
L. Esteche
L. Esteche
24 DEF 6.48
Pablo Aveiro
Pablo Aveiro
20 MID 6.40
A. Oviedo
A. Oviedo
29 FWD 6.40
A. Galeano
A. Galeano
19 MID 6.37
I. Torres
I. Torres
34 DEF 6.30
I. Figueroa
I. Figueroa
25 MID 6.30
Amin Duarte Gonzalez Jose
Amin Duarte Gonzalez Jose
20 MID 6.30
M. López
M. López
30 DEF 6.27
T. Paredes
T. Paredes
32 DEF 6.20
Luis Fernando Cáceres Maciel
Luis Fernando Cáceres Maciel
29 DEF 6.20
J. Torales
J. Torales
25 FWD 6.20
A. Doldán
A. Doldán
28 DEF 6.10
F. Cristóforo
F. Cristóforo
36 GK 6.03
M. Garcia
M. Garcia
22 DEF 5.95