Nhận định Cerro Porteno vs Club S - 28 thg 3, 2026
11.42
X4.60
28.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.42
Cerro Porteno thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.42
5.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.25
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.27
7.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIClub S
xGCerro Porteno: 1.67Club S: 0.43
Kiểm soát bóngCerro Porteno: 69%Club S: 31%
Tổng số cú sútCerro Porteno: 16Club S: 6
Sút trúng đíchCerro Porteno: 5Club S: 1
Sút trượtCerro Porteno: 6Club S: 2
Phạt gócCerro Porteno: 5Club S: 1
Thẻ vàngCerro Porteno: 2Club S: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Club S
Bàn thắng kỳ vọngCerro Porteno: 1.44Club S: 0.72
Tổng bàn thắngCerro Porteno: 2Club S: 2.5
Bàn thắng ghi đượcCerro Porteno: 1.2Club S: 0.5
Bàn thuaCerro Porteno: 0.8Club S: 2
Kiểm soát bóngCerro Porteno: 57%Club S: 43%
Tổng số cú sútCerro Porteno: 13.8Club S: 9.7
Sút trúng đíchCerro Porteno: 4.7Club S: 2.6
Sút trượtCerro Porteno: 5.9Club S: 4.2
Phạm lỗiCerro Porteno: 11.1Club S: 10.9
Phạt gócCerro Porteno: 4.6Club S: 3.4
Việt vịCerro Porteno: 1.3Club S: 1.1
Thẻ vàngCerro Porteno: 2.2Club S: 2
Tổng số đường chuyềnCerro Porteno: 390Club S: 309
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Club S
ThắngCerro Porteno: 6Club S: 0
Trên 1.5 bànCerro Porteno: 7Club S: 8
Trên 2.5 bànCerro Porteno: 2Club S: 3
Trên 3.5 bànCerro Porteno: 1Club S: 2
Cả hai đội ghi bànCerro Porteno: 2Club S: 5
Thắng bất ngờCerro Porteno: 0Club S: 0
Thua bất ngờCerro Porteno: 0Club S: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Cerro Porteno2
Club Sp. San Lorenzo0
27 thg 1, 26
Club Sp. San Lorenzo2
Cerro Porteno4
13 thg 12, 20
Cerro Porteno1
Club Sp. San Lorenzo1
03 thg 10, 20
Club Sp. San Lorenzo1
Cerro Porteno1
02 thg 8, 20
Cerro Porteno4
Club Sp. San Lorenzo1
20 thg 10, 19
Cerro Porteno2
Club Sp. San Lorenzo0
28 thg 7, 19
Club Sp. San Lorenzo2
Cerro Porteno1
01 thg 5, 19
Cerro Porteno1
Club Sp. San Lorenzo1
26 thg 2, 19
Club Sp. San Lorenzo2
Cerro Porteno1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 35-16 | 46 |
| 2 |
|
21 | 29-21 | 36 |
| 3 |
|
21 | 28-22 | 35 |
| 4 |
|
21 | 26-19 | 33 |
| 5 |
|
21 | 33-24 | 31 |
| 6 |
|
21 | 28-23 | 29 |
| 7 |
|
21 | 26-21 | 29 |
| 8 |
|
21 | 33-31 | 25 |
| 9 |
|
21 | 15-24 | 23 |
| 10 |
|
21 | 18-34 | 22 |
| 11 |
|
21 | 23-31 | 20 |
| 12 |
|
21 | 13-41 | 12 |
Promotion - Copa Libertadores (Group Stage)