icon back

Ashdod

Ashdod Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.72m

Phong độ gần đây

DLWLL
123 Trận đấu đã nhận định
72.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

SC Ashdod Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

終了
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
3 : 2
Ashdod
SC Ashdod
1.3
5.75
9

1

1.3

O2.5

1.44

YES

1.83

1

1.3
10/10

13:30

終了
SC Ashdod
SC Ashdod
1 : 2
H. Beer Sheva
H. Beer Sheva
8
5.45
1.33

2

1.33

U3.5

1.61

YES

1.85

2

1.33
4.3/10

12:30

終了
red card Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
0 : 2
SC Ashdod
SC Ashdod red card
2.15
3.45
3.25

1

2.15

U3.5

1.37

NO

2.12

U3.5

1.37
4.4/10

14:00

終了
Hapoel P
Hapoel Petah Tikva
2 : 0
Ashdod
SC Ashdod
2.02
3.4
3.6

1

2.02

O1.5

1.29

NO

2.02

1X

1.29
8.9/10

14:15

終了
red card SC Ashdod
SC Ashdod
1 : 1
Beitar Jerusalem
Beitar J
6.25
4.5
1.48

2

1.48

U3.5

1.55

NO

2.07

2

1.48
5.7/10

12:30

終了
Maccabi B
Maccabi Bnei Raina
0 : 0
Ashdod
SC Ashdod
2.95
3.25
2.4

1

2.95

O1.5

1.3

YES

1.74

O1.5

1.3
5.5/10

13:45

終了
Ironi K
Ironi Kiryat Shmona
1 : 2
Ashdod
Ashdod
2.1
3.45
3.1

1

2.1

O1.5

1.27

YES

1.73

HS

1.22
5.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Ashdod. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 123 trận đấu có sự tham gia của Ashdod với tỷ lệ trúng 72.36% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng235
Hòa448
Thua6410
Bàn thắng ghi được171128
Bàn thắng để thủng lưới271744
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới2.31.51.9
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-6
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
4-3-3 4 G
3-4-3 3 G
3-4-1-2 1 G
69 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
16 Trận
Tài 1.5 43%
10 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Ben Zaken
T. Ben Zaken
31 DEF 7.15
R. Gordana
R. Gordana
35 MID 7.12
E. Ansah
E. Ansah
31 MID 7.06
L. Nangis
L. Nangis
31 MID 7.03
O. Azo
O. Azo
20 FWD 7.00
R. Carmi
R. Carmi
29 GK 6.90
K. Kimvuidi
K. Kimvuidi
23 MID 6.88
I. Diakite
I. Diakite
21 DEF 6.85
I. Coll
I. Coll
32 MID 6.75
A. Cohen
A. Cohen
30 DEF 6.75
R. Tal
R. Tal
- DEF 6.75
N. Dabush
N. Dabush
21 FWD 6.72
N. Muche
N. Muche
22 MID 6.69
A. Levi
A. Levi
23 MID 6.68
M. Amer
M. Amer
22 MID 6.68
E. Agyei
E. Agyei
21 MID 6.67
J. Batoum
J. Batoum
23 FWD 6.65
E. Almog
E. Almog
26 FWD 6.60
Asaf Avraham Arania
Asaf Avraham Arania
20 FWD 6.60
I. Tamam
I. Tamam
24 MID 6.59
N. Bitton
N. Bitton
34 DEF 6.58
Amitay Yamin
Amitay Yamin
17 MID 6.58
O. Dasa
O. Dasa
27 FWD 6.53
I. Hagag
I. Hagag
24 MID 6.53
Shalev Harush
Shalev Harush
23 MID 6.50
S. Nachmani
S. Nachmani
23 FWD 6.50
A. Danziger
A. Danziger
18 MID 6.50
T. Awany
T. Awany
29 DEF 6.49
A. Mendy
A. Mendy
31 DEF 6.45
B. Hadadi
B. Hadadi
22 MID 6.43
K. Niemczycki
K. Niemczycki
26 GK 6.36
E. Gethon
E. Gethon
21 FWD 6.33
M. Yashilirmak
M. Yashilirmak
20 DEF 6.32
R. Meir
R. Meir
29 DEF 6.30
H. Boahen
H. Boahen
20 MID 6.30
L. Prada
L. Prada
23 DEF 6.10
V. Ochayi
V. Ochayi
23 MID 6.05