Virtus Verona Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Virtus Verona Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Hellas V
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Lumezzane
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
3.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Virtus Verona
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6/10 |
08:30 Kết thúc |
Pergolettese
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Virtus Verona
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Triestina
5
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Virtus Verona
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.4/10 |
11:30 Kết thúc |
Virtus Verona
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Virtus Verona
Bạn đang tìm nhận định Virtus Verona? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Virtus Verona, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Virtus Verona với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Virtus Verona đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Virtus Verona hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.81m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Virtus Verona đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Virtus Verona chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 3 | 3 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 14 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 4.7 | 4.7 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |





