Nhận định Virtus Verona vs Ospitaletto - 6 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.42
Ospitaletto thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.38
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.34
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.81
3.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOspitaletto
Kiểm soát bóngVirtus Verona: 44%Ospitaletto: 56%
Tổng số cú sútVirtus Verona: 7Ospitaletto: 9
Sút trúng đíchVirtus Verona: 3Ospitaletto: 4
Sút trượtVirtus Verona: 3Ospitaletto: 3
Phạt gócVirtus Verona: 3Ospitaletto: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ospitaletto
Tổng bàn thắngVirtus Verona: 3Ospitaletto: 2.8
Bàn thắng ghi đượcVirtus Verona: 0.8Ospitaletto: 1.4
Bàn thuaVirtus Verona: 2.2Ospitaletto: 1.4
Kiểm soát bóngVirtus Verona: 48%Ospitaletto: 49%
Tổng số cú sútVirtus Verona: 7.7Ospitaletto: 7.8
Sút trúng đíchVirtus Verona: 3.7Ospitaletto: 4.4
Sút trượtVirtus Verona: 4Ospitaletto: 3.4
Phạt gócVirtus Verona: 4Ospitaletto: 2.7
Thẻ vàngVirtus Verona: 0.8Ospitaletto: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ospitaletto
ThắngVirtus Verona: 0Ospitaletto: 3
Trên 1.5 bànVirtus Verona: 7Ospitaletto: 7
Trên 2.5 bànVirtus Verona: 6Ospitaletto: 6
Trên 3.5 bànVirtus Verona: 6Ospitaletto: 5
Cả hai đội ghi bànVirtus Verona: 5Ospitaletto: 7
Thắng bất ngờVirtus Verona: 0Ospitaletto: 0
Thua bất ngờVirtus Verona: 0Ospitaletto: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
06 thg 4, 26
Virtus Verona0
Ospitaletto0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 63-25 | 86 |
| 2 |
|
37 | 48-24 | 66 |
| 3 |
|
37 | 47-31 | 64 |
| 4 |
|
37 | 58-42 | 62 |
| 5 |
|
37 | 51-36 | 61 |
| 6 |
|
37 | 45-41 | 59 |
| 7 |
|
37 | 42-38 | 53 |
| 8 |
|
37 | 33-27 | 52 |
| 9 |
|
37 | 50-47 | 50 |
| 10 |
|
37 | 47-48 | 50 |
| 11 |
|
37 | 36-39 | 49 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 48 |
| 13 |
|
37 | 39-52 | 46 |
| 14 |
|
37 | 41-41 | 45 |
| 15 |
|
37 | 38-39 | 44 |
| 16 |
|
37 | 38-61 | 39 |
| 17 |
|
37 | 34-50 | 38 |
| 18 |
|
37 | 33-58 | 25 |
| 19 |
|
37 | 33-68 | 23 |
| 20 |
|
37 | 44-53 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation