1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Zulte Waregem
Zulte Waregem

Zulte Waregem Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.90m

Phong độ gần đây

LWDWW
78 Trận đấu đã nhận định
76.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zulte W Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.68
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:15

Sắp diễn ra
Zulte W
Zulte Waregem
vs
RAAL La Louviere
RAAL L
2.05
3.6
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:15

Kết thúc
RAAL L
RAAL La Louviere
0 : 2
Zulte Waregem
Zulte W
2.4
3.35
3.1

X2

1.62

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
3.2/10

13:15

Kết thúc
Dender
Dender
1 : 2
Zulte W
Zulte W
3.05
3.4
2.35

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.12

U3.5

1.34
3.7/10

10:00

Kết thúc
Zulte W
Zulte Waregem
2 : 2
Cercle Brugge
Cercle B
2.65
3.45
2.8

2

2.8

O2.5

1.75

YES

1.6

O2.5

1.75
3.6/10

12:30

Kết thúc
Waregem
Waregem
1 : 0
Charleroi
Charleroi
2.42
3.45
2.95

1

2.42

O1.5

1.26

YES

1.61

O1.5

1.26
6.8/10

14:45

Kết thúc
Gent
Gent
2 : 0
Waregem
Waregem
2.35
3.55
3

1

2.35

O2.5

1.7

YES

1.6

1X

1.42
8.8/10

12:30

Kết thúc
Waregem
Waregem
0 : 1
St. Liege
St. Liege
1.88
3.5
4.4

1

1.88

O1.5

1.33

YES

1.85

O1.5

1.33
4.5/10

10:00

Kết thúc
KV Mechelen
KV Mechelen
2 : 1
Waregem
Waregem
2.45
3.5
2.9

1

2.45

O1.5

1.23

YES

1.57

O1.5

1.23
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zulte Waregem

Bạn đang tìm nhận định Zulte Waregem? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zulte Waregem được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 78 trận đấu có sự tham gia của Zulte Waregem với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Zulte Waregem đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 14 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Zulte Waregem đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.68 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Zulte Waregem hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zulte Waregem đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng639
Hòa459
Thua6814
Bàn thắng ghi được212142
Bàn thắng để thủng lưới212950
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.31.81.6
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
3-4-1-2 6 G
3-4-3 6 G
5-3-2 2 G
47 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
24 Trận
Tài 1.5 44%
14 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Gabriël
B. Gabriël
26 GK 7.25
A. Tanghe
A. Tanghe
26 DEF 7.01
J. Erenbjerg
J. Erenbjerg
25 MID 7.00
D. Asare
D. Asare
21 MID 7.00
L. Lemoine
L. Lemoine
27 DEF 6.99
A. Ementa
A. Ementa
23 FWD 6.92
T. Claes
T. Claes
21 MID 6.87
E. Soglo
E. Soglo
20 DEF 6.86
W. Paugain
W. Paugain
24 DEF 6.85
Y. Cappelle
Y. Cappelle
22 DEF 6.84
M. Aké
M. Aké
24 MID 6.83
Joseph Okopu
Joseph Okopu
20 MID 6.82
M. Mbaye
M. Mbaye
21 FWD 6.82
B. Nyssen
B. Nyssen
28 DEF 6.78
A. Traoré
A. Traoré
22 MID 6.77
E. Lofolomo
E. Lofolomo
25 MID 6.77
T. Nnadi
T. Nnadi
22 MID 6.76
S. Ujka
S. Ujka
27 MID 6.76
S. Gavriel
S. Gavriel
23 DEF 6.75
L. Willen
L. Willen
22 DEF 6.70
J. Kiilerich
J. Kiilerich
25 DEF 6.68
D. De Jaegere
D. De Jaegere
21 DEF 6.66
J. Simons
J. Simons
20 MID 6.53
J. Vossen
J. Vossen
36 FWD 6.52
N. Mituljikić
N. Mituljikić
22 FWD 6.40
T. Hedl
T. Hedl
22 FWD 6.36