Nhận định ABB vs Universitario de Vinto - 4 thg 9, 2026
11.91
X3.70
23.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.27
ABB thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
11.91
6.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.03
4.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUniversit
xGABB: 1.49Universitario de Vinto: 0.88
Kiểm soát bóngABB: 54%Universitario de Vinto: 46%
Tổng số cú sútABB: 16Universitario de Vinto: 11
Sút trúng đíchABB: 6Universitario de Vinto: 3
Sút trượtABB: 7Universitario de Vinto: 6
Phạt gócABB: 6Universitario de Vinto: 4
Thẻ vàngABB: 2Universitario de Vinto: 2
Việt vịABB: 3Universitario de Vinto: 2
Phạm lỗiABB: 13Universitario de Vinto: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Universit
Bàn thắng kỳ vọngABB: 1.26Universitario de Vinto: 0.95
Tổng bàn thắngABB: 3.3Universitario de Vinto: 2.8
Bàn thắng ghi đượcABB: 1.3Universitario de Vinto: 0.8
Bàn thuaABB: 2Universitario de Vinto: 2
Kiểm soát bóngABB: 48%Universitario de Vinto: 51%
Tổng số cú sútABB: 13.5Universitario de Vinto: 13.6
Sút trúng đíchABB: 4.9Universitario de Vinto: 3.5
Sút trượtABB: 6.2Universitario de Vinto: 6.7
Phạm lỗiABB: 13.2Universitario de Vinto: 11.6
Phạt gócABB: 5Universitario de Vinto: 5.3
Việt vịABB: 2.8Universitario de Vinto: 2.4
Thẻ vàngABB: 2Universitario de Vinto: 1.6
Tổng số đường chuyềnABB: 336Universitario de Vinto: 351
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Universit
ThắngABB: 1Universitario de Vinto: 1
Trên 1.5 bànABB: 8Universitario de Vinto: 9
Trên 2.5 bànABB: 6Universitario de Vinto: 5
Trên 3.5 bànABB: 5Universitario de Vinto: 3
Cả hai đội ghi bànABB: 7Universitario de Vinto: 5
Thắng bất ngờABB: 0Universitario de Vinto: 0
Thua bất ngờABB: 1Universitario de Vinto: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
21 thg 4, 26
Universitario de Vinto5
ABB2
25 thg 10, 25
ABB0
Universitario de Vinto0
11 thg 10, 25
Universitario de Vinto3
ABB0
25 thg 9, 25
ABB2
Universitario de Vinto0
10 thg 5, 25
Universitario de Vinto2
ABB0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 44-19 | 36 |
| 2 |
|
17 | 35-12 | 36 |
| 3 |
|
17 | 29-20 | 33 |
| 4 |
|
17 | 32-23 | 27 |
| 5 |
|
18 | 28-24 | 27 |
| 6 |
|
18 | 23-13 | 26 |
| 7 |
|
18 | 29-32 | 26 |
| 8 |
|
17 | 25-25 | 25 |
| 9 |
|
17 | 22-18 | 23 |
| 10 |
|
17 | 25-23 | 21 |
| 11 |
|
18 | 32-43 | 21 |
| 12 |
|
18 | 29-37 | 20 |
| 13 |
|
18 | 18-37 | 17 |
| 14 |
|
17 | 13-32 | 16 |
| 15 |
|
18 | 19-30 | 14 |
| 16 |
|
18 | 22-37 | 14 |