Nhận định Guabira vs Blooming - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Guabira thắng hoặc hòa
1.36
7.7/10
Kèo 1X2
12.12
6.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.51
4.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBlooming
xGGuabira: 1.82Blooming: 0.79
Kiểm soát bóngGuabira: 55%Blooming: 45%
Tổng số cú sútGuabira: 16Blooming: 8
Sút trúng đíchGuabira: 7Blooming: 3
Sút trượtGuabira: 6Blooming: 5
Phạt gócGuabira: 6Blooming: 2
Thẻ vàngGuabira: 2Blooming: 2
Việt vịGuabira: 2Blooming: 2
Phạm lỗiGuabira: 12Blooming: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Blooming
Bàn thắng kỳ vọngGuabira: 1.34Blooming: 0.8
Tổng bàn thắngGuabira: 3.2Blooming: 2.3
Bàn thắng ghi đượcGuabira: 2Blooming: 0.9
Bàn thuaGuabira: 1.2Blooming: 1.4
Kiểm soát bóngGuabira: 49%Blooming: 50%
Tổng số cú sútGuabira: 12.5Blooming: 10.4
Sút trúng đíchGuabira: 5.1Blooming: 3.3
Sút trượtGuabira: 5Blooming: 5.4
Phạm lỗiGuabira: 11.5Blooming: 12.5
Phạt gócGuabira: 4.5Blooming: 3.5
Việt vịGuabira: 1.9Blooming: 2
Thẻ vàngGuabira: 2.6Blooming: 2.3
Tổng số đường chuyềnGuabira: 344Blooming: 361
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Blooming
ThắngGuabira: 7Blooming: 3
Trên 1.5 bànGuabira: 9Blooming: 7
Trên 2.5 bànGuabira: 8Blooming: 3
Trên 3.5 bànGuabira: 4Blooming: 1
Cả hai đội ghi bànGuabira: 7Blooming: 3
Thắng bất ngờGuabira: 1Blooming: 0
Thua bất ngờGuabira: 0Blooming: 0
Đối đầu
6
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Blooming5
Guabirá0
14 thg 12, 25
Guabirá1
Blooming0
25 thg 10, 25
Guabirá3
Blooming2
05 thg 10, 25
Blooming1
Guabirá1
22 thg 7, 25
Blooming2
Guabirá1
15 thg 12, 24
Blooming1
Guabirá1
24 thg 8, 24
Guabirá4
Blooming2
06 thg 10, 23
Guabirá2
Blooming1
15 thg 4, 23
Blooming3
Guabirá1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 33-10 | 35 |
| 2 |
|
16 | 40-18 | 33 |
| 3 |
|
16 | 26-20 | 30 |
| 4 |
|
16 | 29-20 | 26 |
| 5 |
|
16 | 22-11 | 25 |
| 6 |
|
16 | 27-28 | 25 |
| 7 |
|
16 | 23-22 | 23 |
| 8 |
|
16 | 21-17 | 22 |
| 9 |
|
16 | 22-24 | 22 |
| 10 |
|
16 | 25-21 | 21 |
| 11 |
|
16 | 26-33 | 17 |
| 12 |
|
16 | 29-42 | 17 |
| 13 |
|
16 | 18-32 | 17 |
| 14 |
|
16 | 16-24 | 13 |
| 15 |
|
16 | 12-32 | 13 |
| 16 |
|
16 | 20-35 | 11 |