Nhận định Guabira vs Aurora - 16 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
2.47
Guabira thắng
6.3/10
Kèo 1X2
12.47
6.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.68
6.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAurora
xGGuabira: 1.63Aurora: 0.97
Kiểm soát bóngGuabira: 57%Aurora: 43%
Tổng số cú sútGuabira: 17Aurora: 11
Sút trúng đíchGuabira: 7Aurora: 4
Sút trượtGuabira: 8Aurora: 5
Phạt gócGuabira: 6Aurora: 5
Thẻ vàngGuabira: 3Aurora: 3
Việt vịGuabira: 2Aurora: 2
Phạm lỗiGuabira: 11Aurora: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Aurora
Bàn thắng kỳ vọngGuabira: 1.31Aurora: 1.09
Tổng bàn thắngGuabira: 3.2Aurora: 2.4
Bàn thắng ghi đượcGuabira: 1.3Aurora: 1.3
Bàn thuaGuabira: 1.9Aurora: 1.1
Kiểm soát bóngGuabira: 53%Aurora: 58%
Tổng số cú sútGuabira: 13.8Aurora: 13.4
Sút trúng đíchGuabira: 5Aurora: 4.9
Sút trượtGuabira: 6.1Aurora: 6.1
Phạm lỗiGuabira: 10.2Aurora: 11.7
Phạt gócGuabira: 5.2Aurora: 5.5
Việt vịGuabira: 1.5Aurora: 2.2
Thẻ vàngGuabira: 2.5Aurora: 2.5
Tổng số đường chuyềnGuabira: 376Aurora: 465
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aurora
ThắngGuabira: 4Aurora: 4
Trên 1.5 bànGuabira: 8Aurora: 7
Trên 2.5 bànGuabira: 6Aurora: 4
Trên 3.5 bànGuabira: 4Aurora: 2
Cả hai đội ghi bànGuabira: 6Aurora: 4
Thắng bất ngờGuabira: 1Aurora: 0
Thua bất ngờGuabira: 0Aurora: 0
Đối đầu
7
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Aurora4
Guabirá2
28 thg 10, 25
Aurora4
Guabirá0
12 thg 10, 25
Guabirá2
Aurora1
11 thg 8, 25
Aurora0
Guabirá2
05 thg 4, 25
Guabirá5
Aurora2
30 thg 9, 24
Aurora2
Guabirá1
19 thg 5, 24
Guabirá1
Aurora1
29 thg 10, 23
Guabirá2
Aurora0
09 thg 10, 23
Aurora1
Guabirá0
12 thg 7, 23
Aurora0
Guabirá0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 50-20 | 42 |
| 2 |
|
19 | 43-13 | 42 |
| 3 |
|
20 | 39-22 | 42 |
| 4 |
|
20 | 27-14 | 32 |
| 5 |
|
20 | 31-27 | 30 |
| 6 |
|
20 | 32-39 | 29 |
| 7 |
|
19 | 34-27 | 27 |
| 8 |
|
19 | 30-24 | 27 |
| 9 |
|
19 | 29-21 | 26 |
| 10 |
|
19 | 26-32 | 25 |
| 11 |
|
20 | 32-50 | 21 |
| 12 |
|
20 | 31-45 | 20 |
| 13 |
|
19 | 25-38 | 17 |
| 14 |
|
19 | 18-39 | 17 |
| 15 |
|
19 | 15-37 | 16 |
| 16 |
|
19 | 19-33 | 14 |