Nhận định Always Ready vs Guabira - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGuabira
xGAlways Ready: 2.13Guabira: 0.52
Kiểm soát bóngAlways Ready: 69%Guabira: 31%
Tổng số cú sútAlways Ready: 18Guabira: 7
Sút trúng đíchAlways Ready: 5Guabira: 2
Sút trượtAlways Ready: 8Guabira: 3
Phạt gócAlways Ready: 5Guabira: 3
Thẻ vàngAlways Ready: 2Guabira: 3
Việt vịAlways Ready: 2Guabira: 1
Phạm lỗiAlways Ready: 11Guabira: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Guabira
Bàn thắng kỳ vọngAlways Ready: 1.84Guabira: 1.31
Tổng bàn thắngAlways Ready: 2.8Guabira: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAlways Ready: 1.8Guabira: 1.4
Bàn thuaAlways Ready: 1Guabira: 1.4
Kiểm soát bóngAlways Ready: 59%Guabira: 53%
Tổng số cú sútAlways Ready: 16.1Guabira: 13.7
Sút trúng đíchAlways Ready: 4.5Guabira: 5.1
Sút trượtAlways Ready: 7.4Guabira: 6
Phạm lỗiAlways Ready: 12.9Guabira: 10.7
Phạt gócAlways Ready: 4.6Guabira: 5.4
Việt vịAlways Ready: 2Guabira: 1.6
Thẻ vàngAlways Ready: 2.4Guabira: 2.5
Tổng số đường chuyềnAlways Ready: 401Guabira: 373
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Guabira
ThắngAlways Ready: 6Guabira: 4
Trên 1.5 bànAlways Ready: 7Guabira: 8
Trên 2.5 bànAlways Ready: 5Guabira: 5
Trên 3.5 bànAlways Ready: 4Guabira: 3
Cả hai đội ghi bànAlways Ready: 7Guabira: 7
Thắng bất ngờAlways Ready: 0Guabira: 1
Thua bất ngờAlways Ready: 0Guabira: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Guabirá1
Always Ready2
12 thg 12, 25
Always Ready6
Guabirá0
31 thg 10, 25
Always Ready4
Guabirá0
03 thg 10, 25
Guabirá3
Always Ready2
12 thg 7, 25
Guabirá5
Always Ready0
01 thg 3, 25
Always Ready5
Guabirá0
26 thg 2, 25
Guabirá1
Always Ready3
02 thg 12, 24
Guabirá1
Always Ready3
10 thg 8, 24
Always Ready3
Guabirá0
11 thg 3, 24
Always Ready1
Guabirá0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 48-19 | 39 |
| 2 |
|
18 | 37-13 | 39 |
| 3 |
|
19 | 37-21 | 39 |
| 4 |
|
19 | 30-24 | 30 |
| 5 |
|
19 | 25-14 | 29 |
| 6 |
|
19 | 34-27 | 27 |
| 7 |
|
19 | 30-24 | 27 |
| 8 |
|
18 | 29-32 | 26 |
| 9 |
|
18 | 25-29 | 25 |
| 10 |
|
18 | 23-20 | 23 |
| 11 |
|
19 | 32-48 | 21 |
| 12 |
|
18 | 29-37 | 20 |
| 13 |
|
19 | 18-39 | 17 |
| 14 |
|
18 | 14-35 | 16 |
| 15 |
|
19 | 19-33 | 14 |
| 16 |
|
18 | 22-37 | 14 |