Nhận định AD Sarchi vs Municipal Grecia - 18 thg 10, 2026
12.25
X3.35
22.87
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGrecia
xGAD Sarchi: 1.31Municipal Grecia: 0.94
Kiểm soát bóngAD Sarchi: 59%Municipal Grecia: 41%
Tổng số cú sútAD Sarchi: 16Municipal Grecia: 8
Sút trúng đíchAD Sarchi: 7Municipal Grecia: 3
Sút trượtAD Sarchi: 8Municipal Grecia: 5
Phạt gócAD Sarchi: 8Municipal Grecia: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Grecia
Tổng bàn thắngAD Sarchi: 2.4Municipal Grecia: 2.1
Bàn thắng ghi đượcAD Sarchi: 1Municipal Grecia: 1.2
Bàn thuaAD Sarchi: 1.4Municipal Grecia: 0.9
Kiểm soát bóngAD Sarchi: 54%Municipal Grecia: 45%
Tổng số cú sútAD Sarchi: 14.1Municipal Grecia: 9.2
Sút trúng đíchAD Sarchi: 6Municipal Grecia: 3.2
Sút trượtAD Sarchi: 8.1Municipal Grecia: 6
Phạt gócAD Sarchi: 7.4Municipal Grecia: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grecia
ThắngAD Sarchi: 3Municipal Grecia: 4
Trên 1.5 bànAD Sarchi: 8Municipal Grecia: 6
Trên 2.5 bànAD Sarchi: 5Municipal Grecia: 3
Trên 3.5 bànAD Sarchi: 1Municipal Grecia: 2
Cả hai đội ghi bànAD Sarchi: 7Municipal Grecia: 5
Thắng bất ngờAD Sarchi: 0Municipal Grecia: 0
Thua bất ngờAD Sarchi: 0Municipal Grecia: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
3Thắng
4Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.9Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
30 thg 82026
Municipal Grecia
AD Sarchí10
12 thg 42026
AD Sarchí
Municipal Grecia11
26 thg 22026
Municipal Grecia
AD Sarchí10
16 thg 112025
Municipal Grecia
AD Sarchí13
28 thg 92025
AD Sarchí
Municipal Grecia22
30 thg 32025
Municipal Grecia
AD Sarchí12
16 thg 22025
AD Sarchí
Municipal Grecia03
13 thg 102024
Municipal Grecia
AD Sarchí11
01 thg 92024
AD Sarchí
Municipal Grecia41
27 thg 112022
Municipal Grecia
AD Sarchí31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 27-26 | 32 |
| 2 |
|
10 | 18-5 | 24 |
| 3 |
|
11 | 19-10 | 24 |
| 4 |
|
11 | 20-15 | 20 |
| 5 |
|
10 | 15-8 | 19 |
| 6 |
|
12 | 12-12 | 16 |
| 7 |
|
11 | 19-13 | 15 |
| 8 |
|
9 | 11-8 | 15 |
| 9 |
|
12 | 16-19 | 15 |
| 10 |
|
12 | 14-14 | 13 |
| 11 |
|
9 | 9-13 | 11 |
| 12 |
|
12 | 9-25 | 9 |
| 13 |
|
11 | 12-24 | 6 |
| 14 |
|
9 | 8-17 | 4 |