Nhận định AD Cofutpa vs AD Sarchi - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.42
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.22
5.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.42
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.28
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.58
7.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAD Sarchi
Kiểm soát bóngAD Cofutpa: 42%AD Sarchi: 58%
Tổng số cú sútAD Cofutpa: 11AD Sarchi: 12
Sút trúng đíchAD Cofutpa: 4AD Sarchi: 6
Sút trượtAD Cofutpa: 7AD Sarchi: 6
Phạt gócAD Cofutpa: 4AD Sarchi: 9
Kiểm soát bóngAD Cofutpa: 44%AD Sarchi: 56%
Tổng số cú sútAD Cofutpa: 13AD Sarchi: 22
Sút trúng đíchAD Cofutpa: 3AD Sarchi: 7
Sút trượtAD Cofutpa: 10AD Sarchi: 15
Phạt gócAD Cofutpa: 5AD Sarchi: 11
Kiểm soát bóngAD Cofutpa: 44%42%AD Sarchi: 56%58%
Tổng số cú sútAD Cofutpa: 1311AD Sarchi: 2212
Sút trúng đíchAD Cofutpa: 34AD Sarchi: 76
Sút trượtAD Cofutpa: 107AD Sarchi: 156
Phạt gócAD Cofutpa: 54AD Sarchi: 119
Thống kê
Trung bình / Trận
AD Sarchi
Tổng bàn thắngAD Cofutpa: 2.6AD Sarchi: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAD Cofutpa: 0.6AD Sarchi: 1.2
Bàn thuaAD Cofutpa: 2AD Sarchi: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AD Sarchi
ThắngAD Cofutpa: 0AD Sarchi: 3
Tài 1.5 bànAD Cofutpa: 8AD Sarchi: 9
Tài 2.5 bànAD Cofutpa: 7AD Sarchi: 5
Tài 3.5 bànAD Cofutpa: 2AD Sarchi: 3
Cả hai đội ghi bànAD Cofutpa: 6AD Sarchi: 7
Thắng bất ngờAD Cofutpa: 0AD Sarchi: 0
Thua bất ngờAD Cofutpa: 0AD Sarchi: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
5Thắng
5Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.9Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
20%Tài 2.5 bàn
02 thg 8 2026: AD Sarchi 2–1 Cofutpa
01 thg 3 2026: Cofutpa 0–1 AD Sarchi
28 thg 1 2026: AD Sarchi 1–1 Cofutpa
04 thg 10 2025: AD Sarchi 0–0 Cofutpa
17 thg 8 2025: Cofutpa 2–0 AD Sarchi
10 thg 3 2025: Cofutpa 0–2 AD Sarchi
26 thg 1 2025: AD Sarchi 2–0 Cofutpa
22 thg 9 2024: AD Sarchi 4–0 Cofutpa
11 thg 8 2024: Cofutpa 1–1 AD Sarchi
31 thg 3 2024: AD Sarchi 1–0 Cofutpa
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 38-35 | 39 |
| 2 |
|
12 | 21-7 | 27 |
| 3 |
|
14 | 22-15 | 27 |
| 4 |
|
14 | 23-22 | 23 |
| 5 |
|
14 | 17-13 | 22 |
| 6 |
|
12 | 15-12 | 21 |
| 7 |
|
14 | 19-20 | 21 |
| 8 |
|
12 | 16-15 | 20 |
| 9 |
|
14 | 21-15 | 19 |
| 10 |
|
12 | 15-11 | 19 |
| 11 |
|
14 | 21-19 | 16 |
| 12 |
|
14 | 12-30 | 9 |
| 13 |
|
12 | 11-24 | 7 |
| 14 |
|
12 | 13-26 | 6 |