Nhận định Al-Karma vs Naft Maysan - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINaft Missan
xGAl-Karma: 1.18Naft Maysan: 0.8
Kiểm soát bóngAl-Karma: 63%Naft Maysan: 37%
Tổng số cú sútAl-Karma: 13Naft Maysan: 6
Sút trúng đíchAl-Karma: 7Naft Maysan: 3
Sút trượtAl-Karma: 6Naft Maysan: 3
Phạt gócAl-Karma: 5Naft Maysan: 3
Thẻ vàngAl-Karma: 2Naft Maysan: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Naft Missan
Tổng bàn thắngAl-Karma: 2.3Naft Maysan: 2.2
Bàn thắng ghi đượcAl-Karma: 1.6Naft Maysan: 0.7
Bàn thuaAl-Karma: 0.7Naft Maysan: 1.5
Kiểm soát bóngAl-Karma: 53%Naft Maysan: 49%
Tổng số cú sútAl-Karma: 10.6Naft Maysan: 8.2
Sút trúng đíchAl-Karma: 5.3Naft Maysan: 3.7
Sút trượtAl-Karma: 5.3Naft Maysan: 6.2
Phạt gócAl-Karma: 4.6Naft Maysan: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Naft Missan
ThắngAl-Karma: 7Naft Maysan: 1
Tài 1.5 bànAl-Karma: 7Naft Maysan: 8
Tài 2.5 bànAl-Karma: 5Naft Maysan: 2
Tài 3.5 bànAl-Karma: 1Naft Maysan: 2
Cả hai đội ghi bànAl-Karma: 5Naft Maysan: 4
Thắng bất ngờAl-Karma: 0Naft Maysan: 0
Thua bất ngờAl-Karma: 0Naft Maysan: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.3Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Tài 2.5 bàn
14 thg 5 2026: Naft Missan 1–1 Al-Karma
21 thg 2 2026: Al-Karma 3–0 Naft Missan
20 thg 2 2025: Naft Missan 3–2 Al-Karma
06 thg 12 2024: Al-Karma 1–2 Naft Missan
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 19-9 | 27 |
| 2 |
|
12 | 14-5 | 25 |
| 3 |
|
12 | 17-5 | 23 |
| 4 |
|
12 | 17-9 | 21 |
| 5 |
|
12 | 13-6 | 21 |
| 6 |
|
12 | 16-12 | 20 |
| 7 |
|
12 | 15-8 | 19 |
| 8 |
|
13 | 20-16 | 18 |
| 9 |
|
13 | 12-13 | 17 |
| 10 |
|
12 | 7-8 | 15 |
| 11 |
|
12 | 13-16 | 15 |
| 12 |
|
13 | 15-18 | 14 |
| 13 |
|
12 | 14-13 | 13 |
| 14 |
|
12 | 8-14 | 13 |
| 15 |
|
13 | 10-17 | 13 |
| 16 |
|
13 | 13-21 | 12 |
| 17 |
|
13 | 9-15 | 11 |
| 18 |
|
12 | 15-21 | 9 |
| 19 |
|
12 | 7-15 | 9 |
| 20 |
|
12 | 11-24 | 7 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Stars League (Relegation)
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.