Nhận định AS Roma U20 vs AC Milan U20 - 1 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.69
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
11.65
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.40
5.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMilan U20
Kiểm soát bóngAS Roma U20: 60%AC Milan U20: 40%
Tổng số cú sútAS Roma U20: 9AC Milan U20: 2
Sút trúng đíchAS Roma U20: 5AC Milan U20: 1
Phạt gócAS Roma U20: 5AC Milan U20: 1
Thẻ vàngAS Roma U20: 1AC Milan U20: 2
Kiểm soát bóngAS Roma U20: 43%AC Milan U20: 57%
Tổng số cú sútAS Roma U20: 13AC Milan U20: 5
Sút trúng đíchAS Roma U20: 8AC Milan U20: 1
Phạt gócAS Roma U20: 5AC Milan U20: 7
Thẻ vàngAS Roma U20: 2AC Milan U20: 1
Kiểm soát bóngAS Roma U20: 43%60%AC Milan U20: 57%40%
Tổng số cú sútAS Roma U20: 139AC Milan U20: 52
Sút trúng đíchAS Roma U20: 85AC Milan U20: 11
Phạt gócAS Roma U20: 55AC Milan U20: 71
Thẻ vàngAS Roma U20: 21AC Milan U20: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Milan U20
Tổng bàn thắngAS Roma U20: 2.9AC Milan U20: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAS Roma U20: 1.9AC Milan U20: 1.4
Bàn thuaAS Roma U20: 1AC Milan U20: 1.5
Kiểm soát bóngAS Roma U20: 50%AC Milan U20: 52%
Tổng số cú sútAS Roma U20: 7.4AC Milan U20: 2.4
Sút trúng đíchAS Roma U20: 4.4AC Milan U20: 1.9
Sút trượtAS Roma U20: 3AC Milan U20: 0.5
Phạt gócAS Roma U20: 3.4AC Milan U20: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Milan U20
ThắngAS Roma U20: 5AC Milan U20: 4
Trên 1.5 bànAS Roma U20: 7AC Milan U20: 7
Trên 2.5 bànAS Roma U20: 5AC Milan U20: 6
Trên 3.5 bànAS Roma U20: 3AC Milan U20: 3
Cả hai đội ghi bànAS Roma U20: 5AC Milan U20: 6
Thắng bất ngờAS Roma U20: 0AC Milan U20: 0
Thua bất ngờAS Roma U20: 0AC Milan U20: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
01 thg 32026
Roma U20
Milan U2010
03 thg 12026
Milan U20
Roma U2021
16 thg 32025
Roma U20
Milan U2013
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation