Nhận định Ayacucho FC vs Deportivo Binacional - 22 thg 8, 2026
11.18
X6.70
211.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.68
Ayacucho FC thắng cách biệt 2+ bàn
10/10
Kèo 1X2
11.18
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
0.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBinacional
Kiểm soát bóngAyacucho FC: 71%Deportivo Binacional: 29%
Tổng số cú sútAyacucho FC: 16Deportivo Binacional: 5
Sút trúng đíchAyacucho FC: 6Deportivo Binacional: 2
Sút trượtAyacucho FC: 10Deportivo Binacional: 3
Phạt gócAyacucho FC: 7Deportivo Binacional: 2
Thẻ vàngAyacucho FC: 3Deportivo Binacional: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Binacional
Tổng bàn thắngAyacucho FC: 2Deportivo Binacional: 4.6
Bàn thắng ghi đượcAyacucho FC: 0.9Deportivo Binacional: 0.9
Bàn thuaAyacucho FC: 1.1Deportivo Binacional: 3.7
Kiểm soát bóngAyacucho FC: 56%Deportivo Binacional: 42%
Tổng số cú sútAyacucho FC: 11.6Deportivo Binacional: 6.9
Sút trúng đíchAyacucho FC: 5Deportivo Binacional: 2.6
Sút trượtAyacucho FC: 6.6Deportivo Binacional: 4.3
Phạt gócAyacucho FC: 4.4Deportivo Binacional: 3.5
Thẻ vàngAyacucho FC: 2.38Deportivo Binacional: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Binacional
ThắngAyacucho FC: 3Deportivo Binacional: 2
Trên 1.5 bànAyacucho FC: 6Deportivo Binacional: 9
Trên 2.5 bànAyacucho FC: 3Deportivo Binacional: 8
Trên 3.5 bànAyacucho FC: 2Deportivo Binacional: 5
Cả hai đội ghi bànAyacucho FC: 3Deportivo Binacional: 5
Thắng bất ngờAyacucho FC: 0Deportivo Binacional: 2
Thua bất ngờAyacucho FC: 0Deportivo Binacional: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Deportivo Binacional0
Ayacucho FC2
04 thg 4, 25
Deportivo Binacional1
Ayacucho FC1
16 thg 6, 24
Ayacucho FC1
Deportivo Binacional0
25 thg 4, 24
Deportivo Binacional2
Ayacucho FC3
06 thg 8, 22
Deportivo Binacional4
Ayacucho FC1
13 thg 3, 22
Ayacucho FC2
Deportivo Binacional3
27 thg 8, 21
Deportivo Binacional3
Ayacucho FC1
24 thg 9, 20
Ayacucho FC1
Deportivo Binacional0
24 thg 8, 19
Deportivo Binacional2
Ayacucho FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 22-13 | 29 |
| 2 |
|
16 | 24-15 | 26 |
| 3 |
|
16 | 25-12 | 25 |
| 4 |
|
16 | 22-13 | 25 |
| 5 |
|
16 | 18-18 | 21 |
| 6 |
|
16 | 19-22 | 21 |
| 7 |
|
16 | 19-21 | 19 |
| 8 |
|
16 | 25-21 | 17 |
| 9 |
|
16 | 10-49 | 10 |