Nhận định Ayacucho FC vs Santos - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.28
Ayacucho FC thắng hoặc hòa
7.5/10
Kèo 1X2
12.15
5.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.67
5.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISantos
Kiểm soát bóngAyacucho FC: 53%Santos: 47%
Tổng số cú sútAyacucho FC: 14Santos: 7
Sút trúng đíchAyacucho FC: 6Santos: 3
Sút trượtAyacucho FC: 8Santos: 5
Phạt gócAyacucho FC: 6Santos: 4
Thẻ vàngAyacucho FC: 2Santos: 2
Kiểm soát bóngAyacucho FC: 54%Santos: 46%
Tổng số cú sútAyacucho FC: 11Santos: 7
Sút trúng đíchAyacucho FC: 5Santos: 3
Sút trượtAyacucho FC: 6Santos: 4
Phạt gócAyacucho FC: 7Santos: 6
Thẻ vàngAyacucho FC: 3Santos: 5
Kiểm soát bóngAyacucho FC: 54%53%Santos: 46%47%
Tổng số cú sútAyacucho FC: 1114Santos: 77
Sút trúng đíchAyacucho FC: 56Santos: 33
Sút trượtAyacucho FC: 68Santos: 45
Phạt gócAyacucho FC: 76Santos: 64
Thẻ vàngAyacucho FC: 32Santos: 52
Thống kê
Trung bình / Trận
Santos
Tổng bàn thắngAyacucho FC: 1.7Santos: 2
Bàn thắng ghi đượcAyacucho FC: 0.8Santos: 1.1
Bàn thuaAyacucho FC: 0.9Santos: 0.9
Kiểm soát bóngAyacucho FC: 54%Santos: 55%
Tổng số cú sútAyacucho FC: 12.6Santos: 8.6
Sút trúng đíchAyacucho FC: 5Santos: 3
Sút trượtAyacucho FC: 7.6Santos: 5.9
Phạt gócAyacucho FC: 5.4Santos: 4.4
Thẻ vàngAyacucho FC: 2.14Santos: 2.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Santos
ThắngAyacucho FC: 2Santos: 5
Trên 1.5 bànAyacucho FC: 4Santos: 6
Trên 2.5 bànAyacucho FC: 3Santos: 5
Trên 3.5 bànAyacucho FC: 2Santos: 1
Cả hai đội ghi bànAyacucho FC: 3Santos: 4
Thắng bất ngờAyacucho FC: 0Santos: 1
Thua bất ngờAyacucho FC: 0Santos: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
0Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.5Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
21 thg 62026
Santos
Ayacucho FC21
04 thg 42026
Santos
Ayacucho FC00
07 thg 62024
Ayacucho FC
Santos01
20 thg 92023
Ayacucho FC
Santos11
26 thg 62023
Santos
Ayacucho FC41
23 thg 62019
Santos
Ayacucho FC22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 22-13 | 29 |
| 2 |
|
16 | 24-15 | 26 |
| 3 |
|
16 | 25-12 | 25 |
| 4 |
|
16 | 22-13 | 25 |
| 5 |
|
16 | 18-18 | 21 |
| 6 |
|
16 | 19-22 | 21 |
| 7 |
|
16 | 19-21 | 19 |
| 8 |
|
16 | 25-21 | 17 |
| 9 |
|
16 | 10-49 | 10 |