Nhận định Baglan Dragons vs Aberystwyth Town - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAberystwyth
xGBaglan Dragons: 1.3Aberystwyth Town: 1.54
Kiểm soát bóngBaglan Dragons: 45%Aberystwyth Town: 55%
Tổng số cú sútBaglan Dragons: 8Aberystwyth Town: 14
Sút trúng đíchBaglan Dragons: 3Aberystwyth Town: 5
Sút trượtBaglan Dragons: 4Aberystwyth Town: 7
Phạt gócBaglan Dragons: 4Aberystwyth Town: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Aberystwyth
Tổng bàn thắngBaglan Dragons: 2.5Aberystwyth Town: 3.7
Bàn thắng ghi đượcBaglan Dragons: 1.5Aberystwyth Town: 2.7
Bàn thuaBaglan Dragons: 1Aberystwyth Town: 1
Kiểm soát bóngBaglan Dragons: 51%Aberystwyth Town: 52%
Tổng số cú sútBaglan Dragons: 7.9Aberystwyth Town: 14.1
Sút trúng đíchBaglan Dragons: 3.9Aberystwyth Town: 5.9
Sút trượtBaglan Dragons: 4Aberystwyth Town: 8.3
Phạt gócBaglan Dragons: 4.7Aberystwyth Town: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aberystwyth
ThắngBaglan Dragons: 6Aberystwyth Town: 7
Trên 1.5 bànBaglan Dragons: 7Aberystwyth Town: 7
Trên 2.5 bànBaglan Dragons: 6Aberystwyth Town: 7
Trên 3.5 bànBaglan Dragons: 2Aberystwyth Town: 6
Cả hai đội ghi bànBaglan Dragons: 7Aberystwyth Town: 6
Thắng bất ngờBaglan Dragons: 0Aberystwyth Town: 0
Thua bất ngờBaglan Dragons: 0Aberystwyth Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
07 thg 22026
Baglan Dragons
Aberystwyth Town01
09 thg 82025
Aberystwyth Town
Baglan Dragons21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 30-11 | 21 |
| 2 |
|
10 | 24-17 | 20 |
| 3 |
|
9 | 22-9 | 19 |
| 4 |
|
10 | 22-18 | 19 |
| 5 |
|
11 | 12-12 | 17 |
| 6 |
|
9 | 15-9 | 16 |
| 7 |
|
10 | 22-21 | 15 |
| 8 |
|
10 | 20-18 | 13 |
| 9 |
|
10 | 19-21 | 13 |
| 10 |
|
11 | 18-22 | 12 |
| 11 |
|
10 | 12-19 | 11 |
| 12 |
|
9 | 15-17 | 10 |
| 13 |
|
8 | 11-14 | 9 |
| 14 |
|
8 | 12-9 | 8 |
| 15 |
|
9 | 8-21 | 8 |
| 16 |
|
11 | 9-33 | 2 |