Nhận định Bath City vs Havant & Wville - 20 thg 10, 2026
11.60
X4.10
24.65
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–0
- Bath City · Bàn thắng Fisher A.1–083'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.60
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.35
7.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Havant & W
Tổng bàn thắngBath City: 2.5Havant & Wville: 4
Bàn thắng ghi đượcBath City: 1.6Havant & Wville: 1.7
Bàn thuaBath City: 0.9Havant & Wville: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Havant & W
ThắngBath City: 6Havant & Wville: 1
Trên 1.5 bànBath City: 9Havant & Wville: 9
Trên 2.5 bànBath City: 5Havant & Wville: 7
Trên 3.5 bànBath City: 1Havant & Wville: 6
Cả hai đội ghi bànBath City: 4Havant & Wville: 9
Thắng bất ngờBath City: 0Havant & Wville: 0
Thua bất ngờBath City: 1Havant & Wville: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
4Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
24 thg 22024
Havant & Wville
Bath City11
02 thg 92023
Bath City
Havant & Wville20
21 thg 22023
Bath City
Havant & Wville20
26 thg 102022
Havant & Wville
Bath City22
15 thg 42022
Bath City
Havant & Wville00
04 thg 122021
Havant & Wville
Bath City13
19 thg 12021
Bath City
Havant & Wville21
24 thg 102020
Bath City
Havant & Wville03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 22-13 | 27 |
| 2 |
|
11 | 23-8 | 26 |
| 3 |
|
13 | 19-10 | 26 |
| 4 |
|
13 | 25-15 | 24 |
| 5 |
|
11 | 26-12 | 23 |
| 6 |
|
13 | 23-21 | 22 |
| 7 |
|
12 | 32-25 | 19 |
| 8 |
|
12 | 25-18 | 19 |
| 9 |
|
13 | 20-16 | 19 |
| 10 |
|
11 | 20-9 | 18 |
| 11 |
|
13 | 19-17 | 18 |
| 12 |
|
12 | 15-17 | 16 |
| 13 |
|
13 | 13-27 | 14 |
| 14 |
|
12 | 16-25 | 13 |
| 15 |
|
13 | 15-26 | 13 |
| 16 |
|
11 | 13-17 | 12 |
| 17 |
|
12 | 19-25 | 12 |
| 18 |
|
11 | 10-14 | 11 |
| 19 |
|
13 | 19-34 | 11 |
| 20 |
|
10 | 15-18 | 10 |
| 21 |
|
13 | 18-26 | 9 |
| 22 |
|
12 | 11-25 | 9 |