Nhận định Benatky nad Jizerou vs Pardubice II - 17 thg 5, 2026
12.60
X3.55
22.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.56
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.30
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.56
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
5.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.51
2.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPardubice II
Kiểm soát bóngBenatky nad Jizerou: 47%Pardubice II: 53%
Tổng số cú sútBenatky nad Jizerou: 9Pardubice II: 9
Sút trúng đíchBenatky nad Jizerou: 4Pardubice II: 5
Sút trượtBenatky nad Jizerou: 4Pardubice II: 3
Phạt gócBenatky nad Jizerou: 7Pardubice II: 4
Thẻ vàngBenatky nad Jizerou: 2Pardubice II: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Pardubice II
Tổng bàn thắngBenatky nad Jizerou: 3.9Pardubice II: 3.6
Bàn thắng ghi đượcBenatky nad Jizerou: 1.9Pardubice II: 2.1
Bàn thuaBenatky nad Jizerou: 2Pardubice II: 1.5
Kiểm soát bóngBenatky nad Jizerou: 51%Pardubice II: 53%
Tổng số cú sútBenatky nad Jizerou: 9.9Pardubice II: 8.8
Sút trúng đíchBenatky nad Jizerou: 5.3Pardubice II: 5.4
Sút trượtBenatky nad Jizerou: 4.6Pardubice II: 3.4
Phạt gócBenatky nad Jizerou: 7.9Pardubice II: 5.1
Thẻ vàngBenatky nad Jizerou: 2.4Pardubice II: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pardubice II
ThắngBenatky nad Jizerou: 3Pardubice II: 4
Trên 1.5 bànBenatky nad Jizerou: 9Pardubice II: 10
Trên 2.5 bànBenatky nad Jizerou: 7Pardubice II: 9
Trên 3.5 bànBenatky nad Jizerou: 6Pardubice II: 5
Cả hai đội ghi bànBenatky nad Jizerou: 6Pardubice II: 5
Thắng bất ngờBenatky nad Jizerou: 0Pardubice II: 0
Thua bất ngờBenatky nad Jizerou: 0Pardubice II: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 10, 25
Pardubice II5
Benátky nad Jizerou1
25 thg 5, 25
Benátky nad Jizerou2
Pardubice II0
26 thg 10, 24
Pardubice II1
Benátky nad Jizerou1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 86-24 | 88 |
| 2 |
|
32 | 72-27 | 74 |
| 3 |
|
32 | 60-34 | 64 |
| 4 |
|
31 | 70-42 | 61 |
| 5 |
|
32 | 46-42 | 50 |
| 6 |
|
32 | 59-54 | 44 |
| 7 |
|
32 | 69-57 | 43 |
| 8 |
|
32 | 49-62 | 39 |
| 9 |
|
32 | 39-50 | 38 |
| 10 |
|
32 | 72-64 | 37 |
| 11 |
|
32 | 44-66 | 36 |
| 12 |
|
32 | 38-58 | 34 |
| 13 |
|
31 | 41-65 | 34 |
| 14 |
|
32 | 45-57 | 31 |
| 15 |
|
32 | 35-55 | 31 |
| 16 |
|
32 | 46-82 | 25 |
| 17 |
|
32 | 36-68 | 24 |
Promotion Playoffs
Relegation