Nhận định Benevento vs Cosenza - 29 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
26.30
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.03
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICosenza
Kiểm soát bóngBenevento: 66%Cosenza: 34%
Tổng số cú sútBenevento: 9Cosenza: 5
Sút trúng đíchBenevento: 5Cosenza: 2
Sút trượtBenevento: 4Cosenza: 2
Phạt gócBenevento: 5Cosenza: 2
Thẻ vàngBenevento: 1Cosenza: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Cosenza
Tổng bàn thắngBenevento: 2.9Cosenza: 2.9
Bàn thắng ghi đượcBenevento: 2Cosenza: 1.9
Bàn thuaBenevento: 0.9Cosenza: 1
Kiểm soát bóngBenevento: 57%Cosenza: 49%
Tổng số cú sútBenevento: 10.3Cosenza: 9.4
Sút trúng đíchBenevento: 5.8Cosenza: 5.7
Sút trượtBenevento: 4.6Cosenza: 3.8
Phạt gócBenevento: 6Cosenza: 4.6
Thẻ vàngBenevento: 1.78Cosenza: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cosenza
ThắngBenevento: 7Cosenza: 7
Trên 1.5 bànBenevento: 7Cosenza: 7
Trên 2.5 bànBenevento: 5Cosenza: 7
Trên 3.5 bànBenevento: 3Cosenza: 4
Cả hai đội ghi bànBenevento: 5Cosenza: 5
Thắng bất ngờBenevento: 0Cosenza: 0
Thua bất ngờBenevento: 1Cosenza: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Benevento1
Cosenza1
23 thg 11, 25
Cosenza2
Benevento1
15 thg 1, 23
Nuova Cosenza1
Benevento1
14 thg 8, 22
Benevento0
Nuova Cosenza1
23 thg 7, 22
Benevento0
Nuova Cosenza1
14 thg 4, 22
Nuova Cosenza1
Benevento0
23 thg 10, 21
Benevento3
Nuova Cosenza0
09 thg 2, 20
Nuova Cosenza0
Benevento1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 72-26 | 81 |
| 2 |
|
37 | 53-24 | 69 |
| 3 |
|
37 | 47-41 | 66 |
| 4 |
|
37 | 57-39 | 66 |
| 5 |
|
37 | 54-43 | 65 |
| 6 |
|
37 | 57-35 | 61 |
| 7 |
|
37 | 37-39 | 55 |
| 8 |
|
37 | 52-57 | 53 |
| 9 |
|
37 | 48-52 | 53 |
| 10 |
|
37 | 52-54 | 48 |
| 11 |
|
37 | 32-45 | 45 |
| 12 |
|
37 | 52-49 | 44 |
| 13 |
|
37 | 35-41 | 41 |
| 14 |
|
37 | 43-55 | 39 |
| 15 |
|
37 | 30-42 | 39 |
| 16 |
|
37 | 39-55 | 38 |
| 17 |
|
37 | 34-51 | 36 |
| 18 |
|
37 | 27-57 | 27 |
| 19 |
|
37 | 46-55 | 25 |
| 20 |
|
37 | 45-52 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation