Nhận định Berane vs Igalo - 20 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.67
Berane thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.67
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.56
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 2.52.07
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIgalo
Kiểm soát bóngBerane: 56%Igalo: 44%
Tổng số cú sútBerane: 14Igalo: 7
Sút trúng đíchBerane: 8Igalo: 5
Sút trượtBerane: 4Igalo: 2
Phạt gócBerane: 4Igalo: 2
Kiểm soát bóngBerane: 60%Igalo: 40%
Tổng số cú sútBerane: 25Igalo: 7
Sút trúng đíchBerane: 14Igalo: 6
Sút trượtBerane: 11Igalo: 1
Phạt gócBerane: 8Igalo: 6
Kiểm soát bóngBerane: 60%56%Igalo: 40%44%
Tổng số cú sútBerane: 2514Igalo: 77
Sút trúng đíchBerane: 148Igalo: 65
Sút trượtBerane: 114Igalo: 12
Phạt gócBerane: 84Igalo: 62
Thống kê
Trung bình / Trận
Igalo
Tổng bàn thắngBerane: 2.6Igalo: 1.6
Bàn thắng ghi đượcBerane: 1.5Igalo: 0.2
Bàn thuaBerane: 1.1Igalo: 1.4
Kiểm soát bóngBerane: 46%Igalo: 43%
Tổng số cú sútBerane: 13.8Igalo: 9.6
Sút trúng đíchBerane: 9.9Igalo: 6.4
Sút trượtBerane: 3.9Igalo: 3.2
Phạt gócBerane: 3.6Igalo: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Igalo
ThắngBerane: 5Igalo: 1
Trên 1.5 bànBerane: 8Igalo: 6
Trên 2.5 bànBerane: 4Igalo: 1
Trên 3.5 bànBerane: 2Igalo: 1
Cả hai đội ghi bànBerane: 5Igalo: 1
Thắng bất ngờBerane: 0Igalo: 1
Thua bất ngờBerane: 0Igalo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
9Thắng
6Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.8Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
28 thg 32026
Igalo
Berane02
23 thg 112025
Berane
Igalo00
24 thg 92025
Igalo
Berane04
12 thg 52024
Igalo
Berane20
24 thg 32024
Berane
Igalo00
12 thg 112023
Igalo
Berane02
17 thg 92023
Berane
Igalo03
21 thg 52023
Igalo
Berane11
08 thg 42023
Berane
Igalo10
20 thg 112022
Igalo
Berane11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation