Nhận định Bishop's Stortford vs Racing Club Warwick - 17 thg 10, 2026
12.37
X3.45
22.67
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 18'Racing Club Warwick · Bàn thắng 0–1Barnett K.
- 35'Racing Club Warwick · Bàn thắng 0–2Hancocks J.
- Hiệp 22–2
- Bishop's Stortford · Bàn thắng Baker T.1–252'
- Bishop's Stortford · Bàn thắng Wellens A.2–273'
- 88'Racing Club Warwick · Bàn thắng 2–3Hamp A.
- 90+1'Racing Club Warwick · Bàn thắng 2–4Hamp A.
- Bishop's Stortford · Thẻ đỏ Thompson J.90+7'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.40
Bishop's Stortford thắng hoặc hòa
3.8/10
Kèo 1X2
12.37
2.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.70
2.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Racing C
Tổng bàn thắngBishop's Stortford: 3.3Racing Club Warwick: 2.6
Bàn thắng ghi đượcBishop's Stortford: 1.4Racing Club Warwick: 1.2
Bàn thuaBishop's Stortford: 1.9Racing Club Warwick: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Racing C
ThắngBishop's Stortford: 3Racing Club Warwick: 2
Trên 1.5 bànBishop's Stortford: 9Racing Club Warwick: 6
Trên 2.5 bànBishop's Stortford: 8Racing Club Warwick: 5
Trên 3.5 bànBishop's Stortford: 4Racing Club Warwick: 4
Cả hai đội ghi bànBishop's Stortford: 5Racing Club Warwick: 5
Thắng bất ngờBishop's Stortford: 0Racing Club Warwick: 0
Thua bất ngờBishop's Stortford: 0Racing Club Warwick: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 36-13 | 32 |
| 2 |
|
13 | 23-15 | 31 |
| 3 |
|
12 | 21-11 | 27 |
| 4 |
|
14 | 30-21 | 27 |
| 5 |
|
13 | 28-19 | 23 |
| 6 |
|
13 | 25-18 | 23 |
| 7 |
|
12 | 22-9 | 22 |
| 8 |
|
11 | 18-6 | 21 |
| 9 |
|
11 | 20-16 | 19 |
| 10 |
|
13 | 20-17 | 17 |
| 11 |
|
11 | 13-16 | 17 |
| 12 |
|
12 | 14-16 | 16 |
| 13 |
|
11 | 17-16 | 14 |
| 14 |
|
13 | 16-23 | 13 |
| 15 |
|
11 | 17-21 | 12 |
| 16 |
|
12 | 12-20 | 11 |
| 17 |
|
13 | 17-23 | 10 |
| 18 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 19 |
|
13 | 11-19 | 10 |
| 20 |
|
11 | 8-16 | 7 |
| 21 |
|
12 | 13-26 | 5 |
| 22 |
|
13 | 3-35 | 1 |