Nhận định Redditch United vs Bishop's Stortford - 10 thg 10, 2026
11.87
X3.75
23.60
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 25'Bishop's Stortford · Bàn thắng 0–1Baker T.
- Redditch United · Bàn thắng Whyte-Hall S.1–129'
- Hiệp 22–0
- Redditch United · Bàn thắng Fielding W.2–172'
- Redditch United · Bàn thắng Hazard H.3–176'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.26
Redditch United thắng hoặc hòa
6.7/10
Kèo 1X2
11.87
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.69
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.49
4.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Bishop's
Tổng bàn thắngRedditch United: 3Bishop's Stortford: 3.3
Bàn thắng ghi đượcRedditch United: 1.8Bishop's Stortford: 1.4
Bàn thuaRedditch United: 1.2Bishop's Stortford: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bishop's
ThắngRedditch United: 5Bishop's Stortford: 3
Trên 1.5 bànRedditch United: 9Bishop's Stortford: 9
Trên 2.5 bànRedditch United: 7Bishop's Stortford: 8
Trên 3.5 bànRedditch United: 4Bishop's Stortford: 4
Cả hai đội ghi bànRedditch United: 6Bishop's Stortford: 5
Thắng bất ngờRedditch United: 0Bishop's Stortford: 0
Thua bất ngờRedditch United: 0Bishop's Stortford: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
17 thg 1, 26
Redditch United0
Bishop's Stortford0
11 thg 10, 25
Bishop's Stortford3
Redditch United2
28 thg 12, 24
Bishop's Stortford2
Redditch United0
17 thg 8, 24
Redditch United1
Bishop's Stortford0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 30-11 | 28 |
| 2 |
|
10 | 19-8 | 27 |
| 3 |
|
10 | 18-9 | 23 |
| 4 |
|
11 | 22-17 | 21 |
| 5 |
|
10 | 17-5 | 20 |
| 6 |
|
10 | 17-7 | 19 |
| 7 |
|
10 | 19-15 | 16 |
| 8 |
|
10 | 17-14 | 16 |
| 9 |
|
10 | 19-17 | 14 |
| 10 |
|
10 | 15-14 | 13 |
| 11 |
|
8 | 9-9 | 13 |
| 12 |
|
10 | 17-17 | 12 |
| 13 |
|
11 | 11-14 | 11 |
| 14 |
|
9 | 9-12 | 10 |
| 15 |
|
10 | 11-16 | 10 |
| 16 |
|
9 | 12-14 | 9 |
| 17 |
|
10 | 12-18 | 9 |
| 18 |
|
10 | 7-13 | 7 |
| 19 |
|
10 | 7-16 | 7 |
| 20 |
|
9 | 9-18 | 6 |
| 21 |
|
9 | 12-20 | 5 |
| 22 |
|
10 | 3-28 | 0 |