Nhận định Bratstvo Gracanica vs TOSK Tesanj - 3 thg 10, 2026
11.65
X4.07
25.10
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- Bratstvo Gracanica · Bàn thắng Huseinbasic E.1–020'
- 42'TOSK Tesanj · Bàn thắng 1–1Saran D.
- 44'TOSK Tesanj · Bàn thắng 1–2Djekic S.
- Hiệp 20–1
- Bratstvo Gracanica · Thẻ đỏ Oruc H.82'
- 90+2'TOSK Tesanj · Bàn thắng 1–3Djekic S.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.78
Tối đa 2 bàn thắng
1.3/10
Kèo 1X2
X3.65
1.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.78
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có0.00
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.54.23
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
TOSK Tesanj
Tổng bàn thắngBratstvo Gracanica: 2.5TOSK Tesanj: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBratstvo Gracanica: 1.4TOSK Tesanj: 1.1
Bàn thuaBratstvo Gracanica: 1.1TOSK Tesanj: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
TOSK Tesanj
ThắngBratstvo Gracanica: 3TOSK Tesanj: 4
Trên 1.5 bànBratstvo Gracanica: 7TOSK Tesanj: 6
Trên 2.5 bànBratstvo Gracanica: 5TOSK Tesanj: 3
Trên 3.5 bànBratstvo Gracanica: 4TOSK Tesanj: 2
Cả hai đội ghi bànBratstvo Gracanica: 6TOSK Tesanj: 3
Thắng bất ngờBratstvo Gracanica: 0TOSK Tesanj: 0
Thua bất ngờBratstvo Gracanica: 0TOSK Tesanj: 0
Đối đầu
2
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Bratstvo Gračanica2
TOŠK Tešanj1
31 thg 8, 25
TOŠK Tešanj2
Bratstvo Gračanica0
12 thg 4, 25
Bratstvo Gračanica2
TOŠK Tešanj0
22 thg 9, 24
TOŠK Tešanj3
Bratstvo Gračanica1
19 thg 5, 24
TOŠK Tešanj2
Bratstvo Gračanica1
21 thg 10, 23
Bratstvo Gračanica3
TOŠK Tešanj1
19 thg 3, 23
TOŠK Tešanj0
Bratstvo Gračanica0
27 thg 8, 22
Bratstvo Gračanica2
TOŠK Tešanj1
24 thg 4, 22
TOŠK Tešanj1
Bratstvo Gračanica1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 16-7 | 22 |
| 2 |
|
9 | 13-6 | 21 |
| 3 |
|
9 | 22-8 | 19 |
| 4 |
|
9 | 17-8 | 17 |
| 5 |
|
8 | 12-6 | 16 |
| 6 |
|
8 | 11-7 | 15 |
| 7 |
|
8 | 10-10 | 12 |
| 8 |
|
9 | 11-12 | 11 |
| 9 |
|
8 | 15-11 | 9 |
| 10 |
|
9 | 10-18 | 9 |
| 11 |
|
9 | 7-8 | 8 |
| 12 |
|
9 | 11-23 | 8 |
| 13 |
|
9 | 6-12 | 7 |
| 14 |
|
9 | 5-13 | 7 |
| 15 |
|
9 | 9-19 | 7 |
| 16 |
|
9 | 6-13 | 6 |