Nhận định Brighton W vs Liverpool W - 22 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.29
Liverpool W ghi bàn
7.8/10
Kèo 1X2
23.25
2.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.38
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.97
1.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILiverpool W
xGBrighton W: 1.18Liverpool W: 1.28
Kiểm soát bóngBrighton W: 54%Liverpool W: 46%
Tổng số cú sútBrighton W: 11Liverpool W: 10
Sút trúng đíchBrighton W: 3Liverpool W: 3
Sút trượtBrighton W: 4Liverpool W: 4
Phạt gócBrighton W: 4Liverpool W: 3
Thẻ vàngBrighton W: 1Liverpool W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Liverpool W
Bàn thắng kỳ vọngBrighton W: 1.11Liverpool W: 1.31
Tổng bàn thắngBrighton W: 2.9Liverpool W: 3.8
Bàn thắng ghi đượcBrighton W: 1.5Liverpool W: 2
Bàn thuaBrighton W: 1.4Liverpool W: 1.8
Kiểm soát bóngBrighton W: 48%Liverpool W: 47%
Tổng số cú sútBrighton W: 10.4Liverpool W: 10.3
Sút trúng đíchBrighton W: 3.6Liverpool W: 3.3
Sút trượtBrighton W: 3.8Liverpool W: 5.1
Phạm lỗiBrighton W: 11.1Liverpool W: 7.3
Phạt gócBrighton W: 4.6Liverpool W: 4.3
Việt vịBrighton W: 1.6Liverpool W: 0.9
Thẻ vàngBrighton W: 2Liverpool W: 1.11
Tổng số đường chuyềnBrighton W: 453Liverpool W: 404
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Liverpool W
ThắngBrighton W: 5Liverpool W: 5
Trên 1.5 bànBrighton W: 8Liverpool W: 9
Trên 2.5 bànBrighton W: 7Liverpool W: 6
Trên 3.5 bànBrighton W: 2Liverpool W: 5
Cả hai đội ghi bànBrighton W: 6Liverpool W: 5
Thắng bất ngờBrighton W: 0Liverpool W: 0
Thua bất ngờBrighton W: 0Liverpool W: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Brighton W0
Liverpool W0
09 thg 11, 25
Liverpool W1
Brighton W1
19 thg 4, 25
Brighton W1
Liverpool W2
17 thg 1, 25
Liverpool W2
Brighton W1
18 thg 2, 24
Brighton W0
Liverpool W1
26 thg 11, 23
Liverpool W4
Brighton W0
23 thg 4, 23
Liverpool W2
Brighton W1
20 thg 11, 22
Brighton W3
Liverpool W3
05 thg 1, 20
Brighton W1
Liverpool W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 62-19 | 55 |
| 2 |
|
22 | 53-14 | 51 |
| 3 |
|
22 | 44-20 | 49 |
| 4 |
|
22 | 38-22 | 40 |
| 5 |
|
22 | 35-38 | 36 |
| 6 |
|
22 | 28-35 | 27 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-37 | 23 |
| 9 |
|
22 | 28-48 | 20 |
| 10 |
|
22 | 20-45 | 19 |
| 11 |
|
22 | 21-34 | 17 |
| 12 |
|
22 | 11-52 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation Playoffs