Nhận định Leicester W vs Brighton W - 29 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Brighton W thắng
1.60
5.2/10
Kèo 1X2
21.60
5.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.27
6.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBrighton W
xGLeicester W: 0.62Brighton W: 1.01
Kiểm soát bóngLeicester W: 38%Brighton W: 62%
Tổng số cú sútLeicester W: 7Brighton W: 10
Sút trúng đíchLeicester W: 2Brighton W: 3
Sút trượtLeicester W: 3Brighton W: 4
Phạt gócLeicester W: 2Brighton W: 3
Thẻ vàngLeicester W: 1Brighton W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Brighton W
Bàn thắng kỳ vọngLeicester W: 0.64Brighton W: 0.9
Tổng bàn thắngLeicester W: 2.7Brighton W: 2.4
Bàn thắng ghi đượcLeicester W: 0.3Brighton W: 1.1
Bàn thuaLeicester W: 2.4Brighton W: 1.3
Kiểm soát bóngLeicester W: 36%Brighton W: 46%
Tổng số cú sútLeicester W: 8.3Brighton W: 9.5
Sút trúng đíchLeicester W: 2.6Brighton W: 3
Sút trượtLeicester W: 3.6Brighton W: 3.5
Phạm lỗiLeicester W: 8.7Brighton W: 11
Phạt gócLeicester W: 2.7Brighton W: 3.9
Việt vịLeicester W: 2Brighton W: 2
Thẻ vàngLeicester W: 1.86Brighton W: 2.11
Tổng số đường chuyềnLeicester W: 299Brighton W: 438
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brighton W
ThắngLeicester W: 1Brighton W: 4
Trên 1.5 bànLeicester W: 8Brighton W: 7
Trên 2.5 bànLeicester W: 6Brighton W: 6
Trên 3.5 bànLeicester W: 1Brighton W: 1
Cả hai đội ghi bànLeicester W: 2Brighton W: 5
Thắng bất ngờLeicester W: 0Brighton W: 0
Thua bất ngờLeicester W: 1Brighton W: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Leicester City WFC0
Brighton W1
16 thg 11, 25
Brighton W4
Leicester City WFC1
23 thg 3, 25
Leicester City WFC3
Brighton W2
24 thg 11, 24
Brighton W0
Leicester City WFC0
03 thg 11, 24
Brighton W1
Leicester City WFC0
24 thg 3, 24
Leicester City WFC2
Brighton W3
10 thg 12, 23
Brighton W2
Leicester City WFC2
27 thg 5, 23
Brighton W0
Leicester City WFC1
15 thg 1, 23
Leicester City WFC3
Brighton W0
16 thg 1, 22
Leicester City WFC1
Brighton W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 62-19 | 55 |
| 2 |
|
22 | 53-14 | 51 |
| 3 |
|
22 | 44-20 | 49 |
| 4 |
|
22 | 38-22 | 40 |
| 5 |
|
22 | 35-38 | 36 |
| 6 |
|
22 | 28-35 | 27 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-37 | 23 |
| 9 |
|
22 | 28-48 | 20 |
| 10 |
|
22 | 20-45 | 19 |
| 11 |
|
22 | 21-34 | 17 |
| 12 |
|
22 | 11-52 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation Playoffs