Nhận định Besiktas vs Marseille - 17 thg 9, 2026
11.80
X4.35
24.50
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.24
Besiktas thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.80
8.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.70
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 5.51.42
2.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMarseille
xGBesiktas: 1.54Marseille: 1.17
Kiểm soát bóngBesiktas: 52%Marseille: 48%
Tổng số cú sútBesiktas: 16Marseille: 12
Sút trúng đíchBesiktas: 5Marseille: 4
Sút trượtBesiktas: 6Marseille: 5
Phạt gócBesiktas: 6Marseille: 5
Thẻ vàngBesiktas: 2Marseille: 2
xGBesiktas: 2.28Marseille: 0.94
Kiểm soát bóngBesiktas: 54%Marseille: 46%
Tổng số cú sútBesiktas: 18Marseille: 14
Sút trúng đíchBesiktas: 7Marseille: 3
Sút trượtBesiktas: 8Marseille: 9
Phạt gócBesiktas: 3Marseille: 4
Thẻ vàngBesiktas: 2Marseille: 1
xGBesiktas: 2.281.54Marseille: 0.941.17
Kiểm soát bóngBesiktas: 54%52%Marseille: 46%48%
Tổng số cú sútBesiktas: 1816Marseille: 1412
Sút trúng đíchBesiktas: 75Marseille: 34
Sút trượtBesiktas: 86Marseille: 95
Phạt gócBesiktas: 36Marseille: 45
Thẻ vàngBesiktas: 22Marseille: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Marseille
Bàn thắng kỳ vọngBesiktas: 1.84Marseille: 1.48
Tổng bàn thắngBesiktas: 2.4Marseille: 3
Bàn thắng ghi đượcBesiktas: 1.9Marseille: 1.6
Bàn thuaBesiktas: 0.5Marseille: 1.4
Kiểm soát bóngBesiktas: 61%Marseille: 57%
Tổng số cú sútBesiktas: 17.9Marseille: 14.1
Sút trúng đíchBesiktas: 5.5Marseille: 5.9
Sút trượtBesiktas: 6.6Marseille: 5.7
Phạm lỗiBesiktas: 12.1Marseille: 11.1
Phạt gócBesiktas: 6.8Marseille: 4.7
Việt vịBesiktas: 2.2Marseille: 1.6
Thẻ vàngBesiktas: 2.22Marseille: 1.75
Tổng số đường chuyềnBesiktas: 552Marseille: 553
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Marseille
ThắngBesiktas: 8Marseille: 5
Tài 1.5 bànBesiktas: 5Marseille: 8
Tài 2.5 bànBesiktas: 4Marseille: 7
Tài 3.5 bànBesiktas: 1Marseille: 4
Cả hai đội ghi bànBesiktas: 2Marseille: 5
Thắng bất ngờBesiktas: 0Marseille: 0
Thua bất ngờBesiktas: 2Marseille: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 10-2 | 9 |
| 2 |
|
3 | 8-0 | 9 |
| 3 |
|
3 | 8-1 | 9 |
| 4 |
|
3 | 9-3 | 9 |
| 5 |
|
3 | 4-1 | 9 |
| 6 |
|
3 | 8-1 | 7 |
| 7 |
|
3 | 9-3 | 7 |
| 8 |
|
3 | 9-5 | 7 |
| 9 |
|
3 | 4-2 | 7 |
| 10 |
|
3 | 6-2 | 6 |
| 11 |
|
3 | 5-4 | 6 |
| 12 |
|
3 | 5-6 | 6 |
| 13 |
|
3 | 4-3 | 5 |
| 14 |
|
3 | 8-3 | 4 |
| 15 |
|
3 | 8-5 | 4 |
| 16 |
|
3 | 5-3 | 4 |
| 17 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 18 |
|
3 | 3-4 | 4 |
| 19 |
|
3 | 1-3 | 4 |
| 20 |
|
3 | 5-8 | 4 |
| 21 |
|
3 | 3-6 | 4 |
| 22 |
|
3 | 4-3 | 3 |
| 23 |
|
3 | 5-5 | 3 |
| 24 |
|
3 | 4-5 | 3 |
| 25 |
|
3 | 3-4 | 3 |
| 26 |
|
3 | 3-4 | 3 |
| 27 |
|
3 | 4-6 | 3 |
| 28 |
|
3 | 4-7 | 3 |
| 29 |
|
3 | 2-7 | 1 |
| 30 |
|
3 | 1-6 | 1 |
| 31 |
|
3 | 2-9 | 1 |
| 32 |
|
3 | 1-9 | 1 |
| 33 |
|
3 | 2-7 | 0 |
| 34 |
|
3 | 1-6 | 0 |
| 35 |
|
3 | 3-9 | 0 |
| 36 |
|
3 | 2-11 | 0 |
Promotion - Europa League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Europa League (Play Offs: 1/16-finals)