Nhận định Brommapojkarna W vs Hacken W - 15 thg 8, 2026
18.80
X5.80
21.27
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.50
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.27
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.56
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHacken W
Kiểm soát bóngBrommapojkarna W: 36%Hacken W: 64%
Tổng số cú sútBrommapojkarna W: 5Hacken W: 17
Sút trúng đíchBrommapojkarna W: 3Hacken W: 8
Sút trượtBrommapojkarna W: 1Hacken W: 7
Phạt gócBrommapojkarna W: 3Hacken W: 6
Thẻ vàngBrommapojkarna W: 1Hacken W: 1
Kiểm soát bóngBrommapojkarna W: 37%Hacken W: 63%
Tổng số cú sútBrommapojkarna W: 1Hacken W: 34
Sút trúng đíchBrommapojkarna W: 1Hacken W: 21
Sút trượtBrommapojkarna W: 0Hacken W: 13
Phạt gócBrommapojkarna W: 0Hacken W: 9
Thẻ vàngBrommapojkarna W: 1Hacken W: 0
Kiểm soát bóngBrommapojkarna W: 37%36%Hacken W: 63%64%
Tổng số cú sútBrommapojkarna W: 15Hacken W: 3417
Sút trúng đíchBrommapojkarna W: 13Hacken W: 218
Sút trượtBrommapojkarna W: 01Hacken W: 137
Phạt gócBrommapojkarna W: 03Hacken W: 96
Thẻ vàngBrommapojkarna W: 11Hacken W: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Hacken W
Tổng bàn thắngBrommapojkarna W: 3.1Hacken W: 3.4
Bàn thắng ghi đượcBrommapojkarna W: 1.5Hacken W: 2.6
Bàn thuaBrommapojkarna W: 1.6Hacken W: 0.8
Kiểm soát bóngBrommapojkarna W: 48%Hacken W: 54%
Tổng số cú sútBrommapojkarna W: 7.4Hacken W: 16.5
Sút trúng đíchBrommapojkarna W: 4.5Hacken W: 8.5
Sút trượtBrommapojkarna W: 2.3Hacken W: 6.5
Phạm lỗiBrommapojkarna W: 7Hacken W: 5.1
Phạt gócBrommapojkarna W: 4.6Hacken W: 5.8
Việt vịBrommapojkarna W: 1.8Hacken W: 1.2
Thẻ vàngBrommapojkarna W: 0.9Hacken W: 0.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hacken W
ThắngBrommapojkarna W: 5Hacken W: 8
Trên 1.5 bànBrommapojkarna W: 8Hacken W: 8
Trên 2.5 bànBrommapojkarna W: 8Hacken W: 6
Trên 3.5 bànBrommapojkarna W: 2Hacken W: 4
Cả hai đội ghi bànBrommapojkarna W: 7Hacken W: 4
Thắng bất ngờBrommapojkarna W: 0Hacken W: 0
Thua bất ngờBrommapojkarna W: 0Hacken W: 1
Đối đầu
0
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Häcken W3
Brommapojkarna W2
19 thg 10, 25
Brommapojkarna W0
Häcken W6
11 thg 5, 25
Häcken W6
Brommapojkarna W1
09 thg 11, 24
Brommapojkarna W1
Häcken W5
05 thg 5, 24
Häcken W2
Brommapojkarna W0
14 thg 10, 23
Häcken W4
Brommapojkarna W0
11 thg 6, 23
Brommapojkarna W0
Häcken W6
24 thg 9, 22
Häcken W1
Brommapojkarna W0
05 thg 6, 22
Brommapojkarna W1
Häcken W5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 61-13 | 55 |
| 2 |
|
20 | 49-10 | 50 |
| 3 |
|
20 | 39-14 | 36 |
| 4 |
|
20 | 29-27 | 34 |
| 5 |
|
20 | 33-32 | 29 |
| 6 |
|
20 | 27-26 | 29 |
| 7 |
|
20 | 28-34 | 29 |
| 8 |
|
20 | 18-25 | 27 |
| 9 |
|
20 | 23-29 | 23 |
| 10 |
|
20 | 25-33 | 21 |
| 11 |
|
20 | 21-25 | 20 |
| 12 |
|
20 | 23-40 | 18 |
| 13 |
|
20 | 17-35 | 16 |
| 14 |
|
20 | 14-64 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women