Nhận định Hacken W vs Malmo FF W - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.22
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.78
6.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.22
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
0.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMalmo FF W
Kiểm soát bóngHacken W: 55%Malmo FF W: 45%
Tổng số cú sútHacken W: 12Malmo FF W: 10
Sút trúng đíchHacken W: 6Malmo FF W: 5
Sút trượtHacken W: 5Malmo FF W: 4
Phạt gócHacken W: 6Malmo FF W: 4
Thẻ vàngHacken W: 1Malmo FF W: 1
Kiểm soát bóngHacken W: 51%Malmo FF W: 49%
Tổng số cú sútHacken W: 9Malmo FF W: 11
Sút trúng đíchHacken W: 4Malmo FF W: 5
Sút trượtHacken W: 2Malmo FF W: 5
Phạt gócHacken W: 8Malmo FF W: 5
Thẻ vàngHacken W: 0Malmo FF W: 1
Kiểm soát bóngHacken W: 51%55%Malmo FF W: 49%45%
Tổng số cú sútHacken W: 912Malmo FF W: 1110
Sút trúng đíchHacken W: 46Malmo FF W: 55
Sút trượtHacken W: 25Malmo FF W: 54
Phạt gócHacken W: 86Malmo FF W: 54
Thẻ vàngHacken W: 01Malmo FF W: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Malmo FF W
Tổng bàn thắngHacken W: 3.7Malmo FF W: 2.5
Bàn thắng ghi đượcHacken W: 3.1Malmo FF W: 2
Bàn thuaHacken W: 0.6Malmo FF W: 0.5
Kiểm soát bóngHacken W: 57%Malmo FF W: 57%
Tổng số cú sútHacken W: 16.4Malmo FF W: 14.7
Sút trúng đíchHacken W: 8.3Malmo FF W: 6.7
Sút trượtHacken W: 6.8Malmo FF W: 5.2
Phạm lỗiHacken W: 5.4Malmo FF W: 7.9
Phạt gócHacken W: 6.7Malmo FF W: 5.7
Việt vịHacken W: 1.4Malmo FF W: 1.4
Thẻ vàngHacken W: 0.88Malmo FF W: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Malmo FF W
ThắngHacken W: 9Malmo FF W: 5
Trên 1.5 bànHacken W: 8Malmo FF W: 6
Trên 2.5 bànHacken W: 7Malmo FF W: 3
Trên 3.5 bànHacken W: 5Malmo FF W: 3
Cả hai đội ghi bànHacken W: 4Malmo FF W: 2
Thắng bất ngờHacken W: 0Malmo FF W: 0
Thua bất ngờHacken W: 1Malmo FF W: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
11 thg 52026
Malmö FF W
Häcken W12
01 thg 102025
Malmö FF W
Häcken W03
23 thg 32025
Häcken W
Malmö FF W23
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 73-13 | 61 |
| 2 |
|
22 | 51-13 | 53 |
| 3 |
|
22 | 43-16 | 42 |
| 4 |
|
22 | 40-32 | 35 |
| 5 |
|
22 | 32-32 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-28 | 32 |
| 7 |
|
22 | 30-37 | 32 |
| 8 |
|
22 | 30-36 | 27 |
| 9 |
|
22 | 19-29 | 27 |
| 10 |
|
22 | 26-33 | 24 |
| 11 |
|
22 | 23-26 | 23 |
| 12 |
|
22 | 20-37 | 20 |
| 13 |
|
22 | 24-44 | 18 |
| 14 |
|
22 | 14-78 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women